Bỏ qua tới nội dung
EN
Máy tính công nghiệp Advantech

MIC-700

Một dòng, 86 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 20 loại CPU — phần còn lại giống hệt.

Máy hộp rời, không kèm màn hình.

MIC-700
Datasheet MIC-710AI-00A1
  • -34~74°CDải nhiệt
  • IP67Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • tới 2Cổng COM
  • tới 10Cổng LAN
  • tới 1Khe PCIe
  • PoENguồn qua LAN

Chọn cấu hình

Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.

CPU

Hiện 86 / 86 cấu hình

Chọn so sánh Mã sản phẩm CPU Môi trường Cổng · I/O Giá tham khảo
MIC-710AI-00A1 Quad-core ARM A57 Complex -10~60°C · — Không quạt · 19–24 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
MIC-710AI-00A2 Quad-core ARM A57 Complex -10~60°C · — Không quạt · 19–24 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
MIC-710AILX-00B1 6-core NVIDIA Carmel Armv8.2 64-bit CPU -10~60°C · — Không quạt · 12–24 VDC 1 LAN
MIC-710AILX-00B2 6-core NVIDIA Carmel Armv8.2 64-bit CPU -10~60°C · — Không quạt · 12–24 VDC 1 LAN
MIC-710AIX-00A1 6-core NVIDIA Carmel ARMv8.2 64-bit CPU -10~60°C · — Không quạt · 19–24 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
MIC-710AIX-00A2 6-core NVIDIA Carmel ARMv8.2 64-bit CPU -10~60°C · — Không quạt · 19–24 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
MIC-711-ON2A1 Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 1 LAN
MIC-711-ON2A2 Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 1 LAN
MIC-711-ON3A1 Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 1 LAN
MIC-711-ON3A2 Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 1 LAN
MIC-711-OX3A1 NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 (6-core) -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 1 LAN
MIC-711-OX3A2 NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 (6-core) -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 1 LAN
MIC-711-OX4A1 NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 (8-core) -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 1 LAN
MIC-711-OX4A2 NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 (8-core) -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 1 LAN
MIC-712-ON2A1 6-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 -25~70°C · — Có quạt · 19–36 VDC 2 LAN
MIC-712-ON2A2 6-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 -25~70°C · — Có quạt · 19–36 VDC 2 LAN
MIC-712-ON3A1 6-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 -25~70°C · — Có quạt · 19–36 VDC 2 LAN
MIC-712-ON3A2 6-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 -25~70°C · — Có quạt · 19–36 VDC 2 LAN
MIC-712-OX3A1 6-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -25~70°C · — Có quạt · 19–36 VDC 1 COM · 2 LAN
MIC-712-OX3A2 6-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -25~70°C · — Có quạt · 19–36 VDC 1 COM · 2 LAN
MIC-712-OX4A1 8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -25~70°C · — Có quạt · 19–36 VDC 1 COM · 2 LAN
MIC-712-OX4A2 8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -25~70°C · — Có quạt · 19–36 VDC 1 COM · 2 LAN
MIC-712P-ON2A1 NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit -25~70°C · — Có quạt · 19–36 VDC 8 LAN PoE
MIC-712P-ON3A1 NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit -25~70°C · — Có quạt · 19–36 VDC 8 LAN PoE
MIC-712P-OX3A1 6-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit -25~70°C · — Có quạt · 19–36 VDC 8 LAN PoE
MIC-712P-OX3A2 6-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit -25~70°C · — Có quạt · 19–36 VDC 8 LAN PoE
MIC-712P-OX4A1 8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit -25~70°C · — Có quạt · 19–36 VDC 8 LAN PoE
MIC-712P-OX4A2 8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit -25~70°C · — Có quạt · 19–36 VDC 8 LAN PoE
MIC-713-ON2A1 NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
MIC-713-ON2B2 NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
MIC-713-ON2B3 NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
MIC-713-ON3A1 NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
MIC-713-ON3B2 NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
MIC-713-ON3B3 NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
MIC-713-OX3A1 6-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
MIC-713-OX3B2 6-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
MIC-713-OX3B3 6-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
MIC-713-OX4A1 8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
MIC-713-OX4B2 8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
MIC-713-OX4B3 8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
MIC-713S-ON2A1 6-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -10~60°C · — Có quạt · 9–36 VDC 2 COM · 5 LAN · 1 PCIe DIO
MIC-713S-ON2B2 6-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -10~60°C · — Có quạt · 9–36 VDC 2 COM · 5 LAN · 1 PCIe DIO
MIC-713S-ON3A1 6-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -10~60°C · — Có quạt · 9–36 VDC 2 COM · 5 LAN · 1 PCIe DIO
MIC-713S-ON3B2 6-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -10~60°C · — Có quạt · 9–36 VDC 2 COM · 5 LAN · 1 PCIe DIO
MIC-713S-OX3A1 NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -10~60°C · — Có quạt · 9–36 VDC 2 COM · 5 LAN · 1 PCIe DIO
MIC-713S-OX3B2 NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -10~60°C · — Có quạt · 9–36 VDC 2 COM · 5 LAN · 1 PCIe DIO
MIC-713S-OX4A1 NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -10~60°C · — Có quạt · 9–36 VDC 2 COM · 5 LAN · 1 PCIe DIO
MIC-713S-OX4B2 NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -10~60°C · — Có quạt · 9–36 VDC 2 COM · 5 LAN · 1 PCIe DIO
MIC-715-NXA1 6-core NVIDIA Carmel ARMv8.2 64-bit -25~60°C · IP67 Không quạt · 12–24 VDC 2 COM · 6 LAN PoE
MIC-715-OX4A1 8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 -20~60°C · IP67 Không quạt · 12–24 VDC 6 LAN PoE
MIC-715-OX4A2 8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 -20~60°C · IP67 Không quạt · 12–24 VDC 6 LAN PoE
MIC-717-OX3A1 6-core Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit CPU 0~50°C · — Có quạt · — 10 LAN PoE · DIO
MIC-717-OX4A1 8-core Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit CPU 0~50°C · — Có quạt · — 10 LAN PoE · DIO
MIC-730AI-10A1 8-core NVIDIA Carmel ARMv8.2 64-bit CPU -10~55°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
MIC-730AI-10A2 8-core NVIDIA Carmel ARMv8.2 64-bit CPU -10~55°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
MIC-732-AO6A1 12-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -20~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
MIC-732D-AO6A1 12-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -20~60°C · — Có quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
MIC-733-AO5A1 8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 4 LAN DIO
MIC-733-AO6A1 12-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 -10~60°C · — Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 4 LAN DIO
MIC-733-TS5A1 8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 -34~74°C · — Không quạt · — 2 COM · 4 LAN PoE · DIO
MIC-735-IT7A1 Arm Neoverse-V3AE -30~60°C · — Có quạt · 19–36 VDC 1 COM · 5 LAN
MIC-735-IT7A2 Arm Neoverse-V3AE -30~60°C · — Có quạt · 19–36 VDC 1 COM · 5 LAN
MIC-736-AO5A1 8-core Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit -20~70°C · IP50 Có quạt · 19–36 VDC 1 COM · 6 LAN
MIC-742-AT6A1 NVIDIA Jetson T4000 -10~60°C · — Có quạt · 19–36 VDC 4 LAN
MIC-742-AT6A2 NVIDIA Jetson T4000 -10~60°C · — Có quạt · 19–36 VDC 4 LAN
MIC-742-AT7A1 NVIDIA Jetson T5000 -10~60°C · — Có quạt · 19–36 VDC 5 LAN
MIC-742-AT7A2 NVIDIA Jetson T5000 -10~60°C · — Có quạt · 19–36 VDC 5 LAN
MIC-743-AT6A1 Arm Neoverse V3AE -10~35°C · — Có quạt · 19–36 VDC 4 LAN
MIC-743-AT6A2 Arm Neoverse V3AE -10~35°C · — Có quạt · 19–36 VDC 4 LAN
MIC-743-AT7A1 Arm Neoverse V3AE -10~35°C · — Có quạt · 19–36 VDC 5 LAN
MIC-743-AT7A2 Arm Neoverse V3AE -10~35°C · — Có quạt · 19–36 VDC 5 LAN
MIC-760H-00A1 -20~60°C · — Không quạt · 12–36 VDC 2 COM · 3 LAN DIO
MIC-770H-00A2 8th/9th Gen Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron -10~50°C · IP40 Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
MIC-770H-20A1 10th Gen Intel Core i / Pentium / Celeron -10~60°C · IP40 Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
MIC-770Q-00A2 8th/9th Gen Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron -10~50°C · IP40 Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
MIC-770V3H-00A1 -20~60°C · IP40 Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
MIC-770V3H-E0A1 -20~70°C · IP40 Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
MIC-770V3W-00A1 -20~60°C · IP40 Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
MIC-770V3W-00A2U -20~60°C · IP40 Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
MIC-770V3W-E0A1 -20~70°C · IP40 Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
MIC-770W-20A1 10th Gen Intel Xeon / Core i / Pentium / Celeron -10~60°C · IP40 Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
MIC-770W-20A1U 10th Gen Intel Xeon / Core i / Pentium / Celeron -10~60°C · IP40 Không quạt · 9–36 VDC 2 COM · 2 LAN
MIC-780H-00A1 -20~60°C · IP40 Không quạt · 12–36 VDC 2 COM · 2 LAN
MIC-780W-00A1 -20~60°C · IP40 Không quạt · 12–36 VDC 2 COM · 4 LAN
MIC-780W-00A1U -20~60°C · IP40 Không quạt · 12–36 VDC 2 COM · 4 LAN
MIC-785-00A1 -20~50°C · IP40 Không quạt · 12–36 VDC 2 COM · 2 LAN

Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.

Không chắc cấu hình nào hợp?

Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.

Mở công cụ tự chọn máy Tìm sản phẩm tương đương Gửi yêu cầu