EN
MIC 713S OX
Máy tính công nghiệp Advantech MIC-700

MIC-713S-OX3A1

Bộ giải pháp AI khung mở (open-frame) vận hành bền bỉ với dải nhiệt hoạt động -10 đến 60°C, nguồn rộng 9-36 VDC, chống rung 3 Grms và chống sốc 10G. Trang bị NVIDIA Jetson Orin NX 8GB, 5 cổng GbE, 6 cổng USB 3.2 Gen 2 và hỗ trợ giám sát từ xa Allxon 24/7.

  • Dải nhiệt hoạt động từ -10 đến 60°C
  • Nguồn đầu vào dải rộng 9 ~ 36 VDC
  • Khả năng chống rung 3 Grms và chống sốc 10G
  • Thiết kế dạng giải pháp khung mở (Open-frame solution kit)
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
55.400.000đ – 90.600.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-713S-OX3A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 60 °C (với luồng khí 0.7 m/s)
Nguồn điện9 ~ 36 VDC
Đầu nối nguồnTerminal Block
Kiểu lắp đặtDesktop, DIN rail (optional)
Kích thước (mm)181.4 x 180 x 81.71
Khối lượng (kg)0.75
Chống rung3 Grms @ 5 ~ 500 Hz, random, 1 hr/axis
Chứng nhậnCE, FCC

Máy tính

CPUNVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU
RAMLPDDR5 · tối đa 8GB
Lưu trữ1× NVMe M.2 SSD · 1× Micro SD
GPUNVIDIA Ampere GPU
CUDA cores1024
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN5× 10/100/1000 Mbps
USB6× USB USB 3.2 Gen 2 · 1× USB Micro USB (OTG)
DIO4 in / 4 out
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× PCIe x4 slot · 1× mPCIe · 1× M.2 3052 · 1× MIPI connector

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (22 mã)

96PSA-A150W19P4-4Power Adapter 100-240V 150W 19V C14
1702002600Power Cord UL 3P 15A 125V C13 183 cm (US)
1702002605Power Cord EU 3P 10A 250V C13 183cm (EU)
1702031801Power Cord BSI 3P 10A 250V C13 183cm (UK)
1700020098Power Cord SAA 3P 10A 250V C13 183cm (AU)
1700029019-01Power Cord (PSE/BSMI), 3-pin, 7A, 125V, 1.8 M
1700000596-11Power Cord CCC 3P 10A 250V C13 183cm (China)
PCA-TPMSPI-00A1PCA-TPMSPI-00A1
1700019968COM port cable (2 ports)
1700027920-01Audio port cable (1 x Line-In + 1 x Mic)
MIC-FG-4G2C14ch GMSL Video Capture Card
1751000805-01RF Cable FAKRA-Z/F FAKRA-Z/F KS302 BLK L15M
EWM-W173H01EWi-Fi 6+BT 5.0 Module 2.4/5GHz Mini PCIe
1751000626-01RF Cable SMA/F-R MHF1/113 BLK L250mm
1751000460-01Dipole Ant. WiFi 6E SMA/M-R BLK L111.7mm IP54 (Wi-Fi)
AIW-356-DQ5G Sub6+GNSS M.2 3052 Key B (by region)
1751000624-01Cable Ant. SMA/F MHF4L/113 BLK L250mm (5G)
1750009372-01Ant.SMA/M 90/180 5G BLK 167mm RG178 (5G)
1960065854N021Bracket for idoor PCM series add-on module
98R27130000MIC-713 DIN rail kit
98RV710AL00Allxon OOB module (By optional chassis)
98917330010MIC-733 PoE Board with package 96917330010

Cấu hình khác cùng dòng MIC-700

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MIC-700 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-3285G-674BE Advantech UNO-3200
Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-410-E1HX Advantech UNO-400
Atom E3940 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-258-U35LNA Advantech UNO-200
Core Ultra 5 325 · 2× COM · 5× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-148-D5NBA Advantech UNO-100
Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
SKY-8134S-11 Advantech SKY-8100
Xeon Scalable Processor · 1× COM · 20× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
ITA-8120-S01A1 Advantech ITA-8100
12,1″ · Atom x7-E3950 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →