- -20~55°CDải nhiệt
- Có quạtTản nhiệt
- 9–36 VDCNguồn vào
- 4Cổng COM
- 8Cổng LAN
- PoENguồn qua LAN
FPC-5210-M4
Máy tính nhúng hỗ trợ GPU rời chịu công nghiệp, dải nhiệt hoạt động -20~55°C, nguồn DC đầu vào rộng 9~36V kèm điều khiển ignition on/off theo delay, vỏ kim loại lắp tường. Hỗ trợ vi xử lý Intel Core thế hệ 12-14, mở rộng GPU rời qua khe MXM tới 120W, tích hợp 4 cổng PoE Gigabit cho camera và thiết bị hiện trường.
- Dải nhiệt hoạt động -20~55°C, nguồn DC rộng 9~36V có điều khiển ignition
- Khe mở rộng MXM 3.1 cho GPU rời NVIDIA Quadro Embedded A4500 tới 120W
- 4 cổng M12 Gigabit hỗ trợ PoE 802.3af (15.4W) tích hợp
- Hỗ trợ TPM 2.0 và Time-Sensitive Networking (TSN), xuất hình đồng thời 4 màn hình
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 55 °C (ambient w/ air flow (w/65W TDP CPU, 115W GPU)) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~36V |
| Đầu nối nguồn | 4-pin DC input terminal block (V+, V+, V-, V-) |
| Kiểu lắp đặt | Wall-mount |
| Kích thước (mm) | 285 x 230 x 110 (W x D x H) |
| Khối lượng (kg) | 4.68 |
| Chống rung | 5~500Hz 2G rms X,Y,Z axis w/SSD — IEC 60068-2-64 |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A |
Máy tính
| CPU | Intel® 14th/13th/12th Generation Core™ i9/i7/i5/i3 processor in LGA1700 socket (Max 65W CPU) |
|---|---|
| Chipset | Intel® R680E |
| Socket | LGA1700 |
| RAM | 2 x 262-pin DDR5 SO-DIMM, 4800MHz (ECC/Non-ECC) · 2 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5" outside accessible drive bay (SATA, 600MB/s) · M.2 B key (2242/2280) w/ PCIex2+USB+SATA, for storage or LTE (choose one) · M.2 2280 M key NVMe (PCIex4+SATA, supports boot up) |
| GPU | Integrated Intel® HD Graphics 770; optional MXM NVIDIA® Quadro® Embedded A4500 (8GB/16GB GDDR6, 115W) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 configurable via DB-9 connectors (Default RS-232, switch via BIOS) · 2× RS-232 via DB-9 connectors |
|---|---|
| LAN | 4× GbE (RJ-45) 1 x Intel® I219LM (iAMT 16.0); 3 x Intel® I226 2.5GbE · 4× M12 X-coded (2 x GbE + 2 x 2.5GbE) 2 x Intel® I210 (GbE) + 2 x Intel® I226 (2.5GbE) PoE |
| USB | 8× USB 3.2 Gen2 (10Gbps) / 2.0 |
| DIO | 8 in / 8 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 2× DP 1.4a (from MXM module or Intel Graphics, switchable via BIOS) · 1× HDMI 2.0b · 1× DVI-I (digital/analog) |
| Mở rộng | 1× MXM · 2× mini-PCIe · 1× M.2 B key · 1× M.2 E key |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (10 mã)
| CPF-92Q0-C1 | CPU Cooling for LGA1700 CPU |
|---|---|
| WMK-5210 | Wall-mount kit for FPC-521x Series |
| PAC-360W7C-MW | 360W AC/DC adapter kit w/ 4-pin terminal block |
| MXM-A4500-8G | MXM 3.1 Type B NVIDIA® Quadro® Embedded A4500-8GB-115W GDDR6 MXM GPU |
| MXM-A4500-16G | MXM 3.1 Type B NVIDIA® Quadro® Embedded A4500-16GB-115W GDDR6 MXM GPU |
| FAN-5210-GPU-A4500 | GPU cooling for MXM-4500-GPU |
| MM-5C-8G/16G/32G | DDR5-4800 8GB/16GB/32GB SDRAM DIMM module |
| WIFI-IN2550 | Intel AX200NGW M.2 Wi-Fi 6 module w/2x30cm internal wires |
| ANT-H11 | 1 x 2dBi HSUPA antenna |
| ANT-D11 | 1 x WiFi dual-band 2.4G/5G antenna |
Cấu hình khác cùng dòng FPC-5200
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.










