FPC-9108-P6-G3
Máy tính công nghiệp Edge AI chịu rung sốc theo MIL-STD-810G, dải nhiệt hoạt động tuỳ TDP CPU (-20~50/55/70°C, hẹp hơn khi gắn GPU RTX-3090 xuống -20~45°C), nguồn DC 12~36V có cổng đánh lửa (ignition) và nguồn phụ riêng cho card đồ hoạ. Dùng CPU Intel thế hệ 10 (Xeon/Core i9-i3) socket LGA1200, RAM DDR4 tối đa 64GB, hỗ trợ GPU NVIDIA RTX-30 series tới 350W và 6 cổng PoE GbE.
- CPU Intel thế hệ 10 (Comet Lake-S) với chipset W480E
- Hỗ trợ card đồ hoạ NVIDIA RTX-30 series tới 350W (dài tới 334.6mm)
- Nguồn DC dải rộng 24~36V
- HDMI + VGA, 2 màn hình độc lập
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Nguồn điện | 12~36V (main power); 24~36V (auxiliary power for graphics card) |
|---|---|
| Đầu nối nguồn | 2-pin terminal block (main); 4-pin terminal block (secondary) |
| Kiểu lắp đặt | Wall-mount |
| Kích thước (mm) | 181 x 380 x 250 |
| Khối lượng (kg) | 7.4 |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A |
Máy tính
| CPU | Intel 10th Gen Xeon/Core i9/i7/i5/i3 (LGA1200 socket) |
|---|---|
| Chipset | Intel W480E |
| Socket | LGA1200 |
| RAM | DDR4 SO-DIMM 260-pin · 2 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 2× SATA 2.5" drive bay (outside accessible, 600MB/s) · M.2 B-key (2242/3052/2280, PCIex2+USB3.0+SATA, shared with 5G/LTE) |
| GPU | NVIDIA RTX-30 series up to 350W (supported, not included) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 4 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 configurable (RS-232 default) |
|---|---|
| LAN | 1× 2.5GbE Intel WGI225LM · 1× GbE Intel WGI219LM w/ iAMT 14.0 · 6× GbE Intel WGI211AT PoE |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen2 (10Gbps)/2.0 · 2× USB USB 2.0 |
| DIO | 8 in / 8 out |
| Xuất hình | 1× HDMI · 1× VGA (DB-15) |
| Mở rộng | 1× mini-PCIe (Full Size) · 1× M.2 E-key (2230) · 1× M.2 B-key (2242/3052/2280) · 1× PCIe x16 · 3× PCI |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (16 mã)
| WMK-7000 | Wall-mount kit for FPC-7XXX Series |
|---|---|
| PAC-180W6C-FSP | 180W AC/DC 24V adapter kit (For System) |
| PAC-480W6C-MW | 480W AC/DC 24V DIN Rail adapter kit (For GPU Box) |
| MK-4C-4G/8G/16G/32G | DDR4-2400/2933 SDRAM DIMM kit 4/8/16/32GB |
| WIFI-IN2550 | Intel AX200NGW M.2 Wi-Fi 6 module w/ 2x30cm internal wires |
| ANT-H11 | 1x 2dBi HSUPA antenna |
| ANT-D11 | 1x WiFi dual-band 2.4G/5G antenna |
| Xeon W-1250E | Intel Xeon W-1250E processor, L2/12M, 3.5GHz |
| Core i9-10900E | Intel 10th Gen Core i9-10900E processor, L2/20M, 2.8GHz |
| Core i9-10900TE | Intel 10th Gen Core i9-10900TE processor, L2/20M, 1.8GHz |
| Core i7-10700E | Intel 10th Gen Core i7-10700E processor, L2/16M, 2.9GHz |
| Core i7-10700TE | Intel 10th Gen Core i7-10700TE processor, L2/16M, 2.0GHz |
| Core i5-10500E | Intel 10th Gen Core i5-10500E processor, L2/12M, 3.1GHz |
| Core i5-10500TE | Intel 10th Gen Core i5-10500TE processor, L2/12M, 2.3GHz |
| Core i3-10100E | Intel 10th Gen Core i3-10100E processor, L2/6M, 3.2GHz |
| Core i3-10100TE | Intel 10th Gen Core i3-10100TE processor, L2/6M, 2.3GHz |
Cấu hình khác cùng dòng FPC-9100
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.