Mỗi thẻ dưới đây là MỘT DÒNG máy, bên trong có nhiều cấu hình khác nhau về cỡ màn và CPU. Chọn dòng trước, chọn cấu hình sau. Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng.
949 mã của hãng được gom lại thành 82 dòng. Vào một dòng để so các cấu hình bên trong nó cạnh nhau.
Panel PC
CV-100/P2102 88 cấu hình trong dòng
Core i5-8365UE · Core i3-8145UE
-40~70°C 12,1″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-100/P2202 88 cấu hình trong dòng
Core i5-1245UE · Core i3-1215UE
-40~70°C 12,1″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-100/P1301 84 cấu hình trong dòng
3 loại CPU · tiết kiệm điện đến cân bằng
-40~70°C 8,4″ – 24″ tới 2 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-100/P1101 60 cấu hình trong dòng
Atom x7-E3950 · Pentium N4200
-40~70°C 8,4″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-100/P1001 56 cấu hình trong dòng
Atom E3845
-30~70°C 8,4″ – 24″ tới 2 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-100/P1201 56 cấu hình trong dòng
Atom x6425E · Atom x6211E
-40~70°C 8,4″ – 24″ tới 3 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-100/P2302 44 cấu hình trong dòng
Core Ultra 7/5/3 Processor
-40~70°C 12,1″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CS-100/P2102 28 cấu hình trong dòng
Core i5-8365UE · Core i3-8145UE
-40~70°C 12,1″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CS-100/P2202 28 cấu hình trong dòng
Core i5-1245UE · Core i3-1215UE
-40~70°C 12,1″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
CV-100 · khung màn hình rời 28 cấu hình trong dòng
-20~70°C 8,4″ – 24″ IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
CV-100/M1101 28 cấu hình trong dòng
-20~70°C 8,4″ – 24″ tới 1 COM IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CS-100/P1301 27 cấu hình trong dòng
3 loại CPU · tiết kiệm điện đến cân bằng
-40~70°C 8,4″ – 24″ tới 2 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CS-100/P1001 18 cấu hình trong dòng
Atom E3845
-20~70°C 8,4″ – 24″ tới 2 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CS-100/P1101 18 cấu hình trong dòng
Atom x7-E3950 · Pentium N4200
-40~70°C 8,4″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CS-100/P1201 18 cấu hình trong dòng
Atom x6425E · Atom x6211E
-40~70°C 8,4″ – 24″ tới 3 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-100/P2002 16 cấu hình trong dòng
Core i5-6300U · Core i3-6100U
-20~70°C 12,1″ tới 6 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Máy tính công nghiệp
DE-1000 15 cấu hình trong dòng
Atom E3845
-25~70°C tới 6 COM tới 6 LAN 2 PCIe Không quạt PoE
Xem khoảng giá cả dòng
Máy tính công nghiệp
DS-1000 15 cấu hình trong dòng
-10~60°C tới 6 COM tới 6 LAN 2 PCIe Không quạt PoE
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CS-100/P2302 14 cấu hình trong dòng
Core Ultra 7/5/3 · Core Ultra 7 165UL / Ultra 7 155UL / Ultra 5 135UL / Ultra 5 125UL / Ultra 3 105UL
-40~70°C 12,1″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Phụ kiện & module
SEM · module mở rộng 13 cấu hình trong dòng
tới 2 COM tới 4 LAN PoE
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CO-100/P2102 12 cấu hình trong dòng
Core i5-8365UE · Core i3-8145UE
-20~70°C 19″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CO-100/P2202 12 cấu hình trong dòng
Core i5-1245UE · Core i3-1215UE
-20~70°C 19″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
CV-100/M1001 11 cấu hình trong dòng
-5~60°C 8,4″ – 24″ tới 1 COM IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Phụ kiện & module
MXM · module đồ hoạ 11 cấu hình trong dòng
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CO-100/P1301 9 cấu hình trong dòng
3 loại CPU · tiết kiệm điện đến cân bằng
-40~70°C 19″ – 24″ tới 2 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
CS-100/M1101 9 cấu hình trong dòng
-20~70°C 8,4″ – 24″ tới 1 COM IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-200/P2002 8 cấu hình trong dòng
Core i5-6300U · Core i3-6100U
0~60°C 21,5″ tới 6 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP66
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
CS-100 · khung màn hình rời 7 cấu hình trong dòng
-30~70°C 10,4″ – 24″ IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CO-100/P1001 6 cấu hình trong dòng
Atom E3845
-20~70°C 19″ – 24″ tới 2 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CO-100/P1101 6 cấu hình trong dòng
Atom x7-E3950 · Pentium N4200
-20~70°C 19″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CO-100/P1201 6 cấu hình trong dòng
Atom x6425E · Atom x6211E
-20~70°C 19″ – 24″ tới 3 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CO-100/P2302 6 cấu hình trong dòng
Core Ultra 7 / Ultra 5 / Ultra 3
-40~70°C 19″ – 24″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-200/P2102 4 cấu hình trong dòng
Core i5-8365UE · Core i3-8145UE
-40~70°C 21,5″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP66
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-200/P2202 4 cấu hình trong dòng
Core i5-1245UE · Core i3-1215UE
-40~70°C 21,5″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP66
Xem khoảng giá cả dòng
Khối máy tính
P2102 · khối máy tính rời 4 cấu hình trong dòng
Core i5-8365UE · Core i3-8145UE
-40~70°C tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khối máy tính
P2202 · khối máy tính rời 4 cấu hình trong dòng
Core i5-1245UE · Core i3-1215UE
-40~70°C tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng