EN
Panel PC Cincoze

CV-100/P1001

Một dòng, 56 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 9 cỡ màn, 3 kiểu cảm ứng — phần còn lại giống hệt.

Màn hình và máy tính là một khối, gá thẳng lên mặt tủ.

Khung kín có viền, bắt từ sau mặt tủ. Đây là kiểu lắp phổ biến nhất cho HMI đặt ở mặt tủ điện.

CV-100/P1001

Đúng cho mọi cấu hình trong dòng

Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.

Nguồn điện một chiều
9–48 VDC
Cổng COM
2 cổng
Cổng mạng
2 cổng
Cấp nguồn qua mạng
Không có PoE
Vào/ra số (DIO)

Chọn cấu hình

Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.

Cỡ màn
Cảm ứng

Hiện 56 / 56 cấu hình

Chọn so sánh Mã sản phẩm Cỡ màn Độ phân giải Độ sáng Cảm ứng CPU Dải nhiệt Cấp bảo vệ Tản nhiệt Nguồn DC Cổng PoE · DIO Giá tham khảo
CV-108C-R10/P1001-R10 8,4″ 800 x 600 400 nit Điện dung Atom E3845 -20~70°C IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-108C-R10/P1001E-R10 8,4″ 800 x 600 400 nit Điện dung Atom E3845 -20~70°C IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-108R-R10/P1001-R10 8,4″ 800 x 600 400 nit Điện trở Atom E3845 -20~70°C IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-108R-R10/P1001E-R10 8,4″ 800 x 600 400 nit Điện trở Atom E3845 -20~70°C IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-110C-R10/P1001-R10 10,4″ 800 x 600 400 nit Điện dung Atom E3845 -20~70°C IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-110C-R10/P1001E-R10 10,4″ 800 x 600 400 nit Điện dung Atom E3845 -20~70°C IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-110HC-R12/P1001-R10 10,4″ 1024 x 768 470 nit Điện dung Atom E3845 -20~70°C IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-110HC-R12/P1001E-R10 10,4″ 1024 x 768 470 nit Điện dung Atom E3845 -20~70°C IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-110HR-R11/P1001-R10 10,4″ 1024 x 768 470 nit Điện trở Atom E3845 -20~70°C IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-110HR-R11/P1001E-R10 10,4″ 1024 x 768 470 nit Điện trở Atom E3845 -20~70°C IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-110R-R10/P1001-R10 10,4″ 800 x 600 400 nit Điện trở Atom E3845 -20~70°C IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-110R-R10/P1001E-R10 10,4″ 800 x 600 400 nit Điện trở Atom E3845 -20~70°C IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-112HC-R11/P1001-R10 12,1″ 1024 x 768 500 nit Điện dung Atom E3845 -20~70°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-112HC-R11/P1001E-R10 12,1″ 1024 x 768 500 nit Điện dung Atom E3845 -20~70°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-112HR-R10/P1001-R10 12,1″ 1024 x 768 500 nit Điện trở Atom E3845 -30~70°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-112HR-R10/P1001E-R10 12,1″ 1024 x 768 500 nit Điện trở Atom E3845 -30~70°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-115C-AG-R11/P1001-R10 15″ 1024 x 768 350 nit Điện dung Atom Processor E3845 0~65°C IP 65 (FRONT PANEL) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-115C-AG-R11/P1001E-R10 15″ 1024 x 768 350 nit Điện dung Atom Processor E3845 0~65°C IP 65 (FRONT PANEL) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-115C-R11/P1001-R10 15″ 1024 x 768 350 nit Điện dung Atom Processor E3845 0~65°C IP 65 (FRONT PANEL) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-115C-R11/P1001E-R10 15″ 1024 x 768 350 nit Điện dung Atom Processor E3845 0~65°C IP 65 (FRONT PANEL) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-115R-R10/P1001-R10 15″ 1024 x 768 350 nit Điện trở Atom Processor E3845 0~65°C IP 65 (FRONT PANEL) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-115R-R10/P1001E-R10 15″ 1024 x 768 350 nit Điện trở Atom Processor E3845 0~65°C IP 65 (FRONT PANEL) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W115C-R11/P1001-R10 15,6″ 1366 x 768 400 nit Điện dung Atom E3845 0~60°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W115C-R11/P1001E-R10 15,6″ 1366 x 768 400 nit Điện dung Atom E3845 0~60°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W115FHC-R10/P1001-R10 15,6″ 1920x1080 350 nit Điện dung Atom E3845 -20~70°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Có quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W115FHC-R10/P1001E-R10 15,6″ 1920x1080 350 nit Điện dung Atom E3845 -20~70°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Có quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W115FHR-R10/P1001-R10 15,6″ 1920x1080 350 nit Điện trở Atom E3845 -20~70°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Có quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W115FHR-R10/P1001E-R10 15,6″ 1920x1080 350 nit Điện trở Atom E3845 -20~70°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Có quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W115R-R10/P1001-R10 15,6″ 1366 x 768 400 nit Điện trở Atom E3845 0~60°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W115R-R10/P1001E-R10 15,6″ 1366 x 768 400 nit Điện trở Atom E3845 0~60°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-117C-R11/P1001-R10 17″ 1280 x 1024 350 nit Điện dung Atom Processor E3845 -20~70°C IP65 (FRONT PANEL) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-117C-R11/P1001E-R10 17″ 1280 x 1024 350 nit Điện dung Atom Processor E3845 -20~70°C IP65 (FRONT PANEL) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-117G-R10/P1001-R10 17″ 1280 x 1024 350 nit Không cảm ứng Atom Processor E3845 -20~70°C IP65 (FRONT PANEL) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-117G-R10/P1001E-R10 17″ 1280 x 1024 350 nit Không cảm ứng Atom Processor E3845 -20~70°C IP65 (FRONT PANEL) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-117R-R10/P1001-R10 17″ 1280 x 1024 350 nit Điện trở Atom Processor E3845 -20~70°C IP65 (FRONT PANEL) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-117R-R10/P1001E-R10 17″ 1280 x 1024 350 nit Điện trở Atom Processor E3845 -20~70°C IP65 (FRONT PANEL) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-119C-R11/P1001-R10 19″ 1280 x 1024 350 nit Điện dung Atom E3845 0~50°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-119C-R11/P1001E-R10 19″ 1280 x 1024 350 nit Điện dung Atom E3845 0~50°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-119G-R10/P1001-R10 19″ 1280 x 1024 350 nit Không cảm ứng Atom E3845 0~50°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-119G-R10/P1001E-R10 19″ 1280 x 1024 350 nit Không cảm ứng Atom E3845 0~50°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-119R-R10/P1001-R10 19″ 1280 x 1024 350 nit Điện trở Atom E3845 0~50°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-119R-R10/P1001E-R10 19″ 1280 x 1024 350 nit Điện trở Atom E3845 0~50°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W121C-AG-R11/P1001-R10 21,5″ 1920x1080 300 nit Điện dung Atom E3845 0~60°C IP65 Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W121C-AG-R11/P1001E-R10 21,5″ 1920x1080 300 nit Điện dung Atom E3845 0~60°C IP65 Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W121C-R11/P1001-R10 21,5″ 1920x1080 300 nit Điện dung Atom E3845 0~60°C IP65 Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W121C-R11/P1001E-R10 21,5″ 1920x1080 300 nit Điện dung Atom E3845 0~60°C IP65 Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W121G-R10/P1001-R10 21,5″ 1920x1080 300 nit Không cảm ứng Atom E3845 0~60°C IP65 Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W121G-R10/P1001E-R10 21,5″ 1920x1080 300 nit Không cảm ứng Atom E3845 0~60°C IP65 Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W121R-R10/P1001-R10 21,5″ 1920x1080 300 nit Điện trở Atom E3845 0~60°C IP65 Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W121R-R10/P1001E-R10 21,5″ 1920x1080 300 nit Điện trở Atom E3845 0~60°C IP65 Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W124C-R11/P1001-R10 24″ 1920x1080 300 nit Điện dung Atom E3845 -20~70°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W124C-R11/P1001E-R10 24″ 1920x1080 300 nit Điện dung Atom E3845 -20~70°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W124G-R10/P1001-R10 24″ 1920x1080 300 nit Không cảm ứng Atom E3845 -20~70°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W124G-R10/P1001E-R10 24″ 1920x1080 300 nit Không cảm ứng Atom E3845 -20~70°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W124R-R10/P1001-R10 24″ 1920x1080 300 nit Điện trở Atom E3845 -20~70°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO
CV-W124R-R10/P1001E-R10 24″ 1920x1080 300 nit Điện trở Atom E3845 -20~70°C IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt 9–48 VDC 2 COM · 2 LAN DIO

Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.

Không chắc cấu hình nào hợp?

Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.

Mở công cụ tự chọn máy Gửi yêu cầu