Bỏ qua tới nội dung
EN
CV-117R/P1001 17" TFT SXGA 5:4 Panel PC with 5-wire Resistive Touch Display, Intel® Atom™ E3845 Processor
  • -20~70°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CV-100/P1001

CV-117R-R10/P1001-R10

Panel PC công nghiệp 17 inch chống nước chống bụi chuẩn IP65 mặt trước, thiết kế không quạt, hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng -20°C đến 70°C và dải nguồn DC 9~48V. Trang bị vi xử lý Intel® Atom™ E3845 Quad Core, tích hợp công nghệ Convertible Display System (CDS) cho phép linh hoạt bảo trì và nâng cấp.

  • Mặt trước đạt chuẩn bảo vệ chống bụi nước IP65 với khung nhôm đúc áp lực
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20°C đến 70°C, thiết kế không quạt (Fanless)
  • Hỗ trợ dải điện áp đầu vào DC rộng 9 ~ 48V, bảo vệ quá áp và quá dòng
  • Công nghệ CDS (Convertible Display System) hỗ trợ tháo lắp, nâng cấp linh hoạt
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-02
29.900.000đ – 54.800.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-117R-R10/P1001-R10 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (Ambient with air flow, using industrial-grade components)
Nguồn điện9~48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block Connector
Kiểu lắp đặtPanel Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, CDS Mount
Kích thước (mm)450 x 350 x 63.2
Khối lượng (kg)5.64
Chống rung1 Grms, 5-500 Hz, 3 axes — IEC60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel® Atom™ Processor E3845
SocketOnboard
RAMDDR3L 1066/1333 MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD Bay · CFast Socket · SIM Socket
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× GbE (10/100/1000 Mbps) Intel® I210
USB1× USB USB 3.2 Gen1 · 3× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× VGA · 1× DisplayPort
Mở rộng1× Full-size Mini-PCIe Socket

Màn hình

Kích thước17"
Độ phân giải1280 x 1024
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngResistive 5-wire Touch
Kiểu khung5:4
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (11 mã)

MEC-COM-M212-DB9Mini-PCIe Module with 2x COM Ports, 1x Standard DB9 Cable
MEC-LAN-M102-30Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 2x 30cm cable
MEC-USB-M102-30Mini-PCIe Module with 2x USB 3.2 Gen1 Ports, 1x 30cm cable
UB03032x Universal Bracket each with 1x DB9 Cutout
UB03111x Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout
UB03141x Universal Bracket with 2x USB Cutout
URM01Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp (-30°C ~ +70°C)
SL2-SL3US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3
SL6-SL3EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3
QP026-SL3UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3

Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P1001

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CV-100/P1001 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115R-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CV-100/P1101
15,6″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W115R-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
15,6″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1001-R10 Cincoze CS-100/P1001
15,6″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1101-E50-R11 Cincoze CS-100/P1101
15,6″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
PPC-3150SW-PN4B Advantech PPC-3100
15,6″ · Pentium N4200 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UTC-115GP-WWW1F Advantech UTC-100
15,6″ · Pentium N4200 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →