CS-W115FHC-R20/P1101-E50-R11
Máy tính bảng công nghiệp CDS 15.6 inch Full HD siêu sáng 1200 nits, thiết kế không quạt với khung nhôm đúc chịu lực, hỗ trợ dải nhiệt độ rộng -20°C đến 70°C, nguồn DC 9-48V và đạt chuẩn bảo vệ IP65 mặt trước.
- Màn hình 15.6 inch Full HD siêu sáng 1,200 nits, hiển thị rõ nét dưới ánh nắng mặt trời trực tiếp
- Mặt trước đạt chuẩn chống bụi nước IP65 với khung nhôm đúc nguyên khối chắc chắn
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20°C đến 70°C, thiết kế không quạt tối ưu cho môi trường khắc nghiệt
- Hỗ trợ dải nguồn DC rộng 9V - 48V, tích hợp tính năng bảo vệ quá áp, quá dòng và đảo cực
Dòng này hợp với tình huống nào?
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CS-W115FHC-R20/P1101-E50-R11 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 70 °C (Sử dụng linh kiện cấp công nghiệp, luồng không khí tự nhiên) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Panel Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, DIN Mount |
| Kích thước (mm) | 420 x 254 x 66.2 |
| Khối lượng (kg) | 3.58 |
| Chống rung | 5 Grms, 5-500 Hz — IEC60068-2-64 |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Mặt trước) |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC/EN 62368-1 |
Máy tính
| CPU | Intel Atom x7-E3950 |
|---|---|
| Socket | Onboard |
| RAM | DDR3L 1333/1600/1866 MHz · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA HDD/SSD Bay · 1× mSATA |
| GPU | Intel HD Graphics 505 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 1 Gbps Intel I210 |
| USB | 4× USB USB 3.2 Gen1 |
| DIO | 4 in / 4 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× DisplayPort |
| Mở rộng | 2× Full-size Mini-PCIe · 1× SIM Socket · 1× CFM Interface · 1× CDS Interface |
Màn hình
| Kích thước | 15.6" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (nit) | 1200 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive |
| Kiểu khung | Flat Rugged Aluminum Die-casting Bezel |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)
| CFM-IGN101 | CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm) |
|---|---|
| CFM-PoE02 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W |
| URM01 | Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor |
| GST60A12-CIN1 | Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp (-30°C ~ +70°C) |
| GST120A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI |
| SL2-SL3 | US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3 |
| SL6-SL3 | EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3 |
| QP026-SL3 | UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3 |
Cấu hình khác cùng dòng CS-100/P1101
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
CS-108C-R11/P1101-E50-R11 8,4″ · Atom x7-E3950 CS-108C-R11/P1101-N42-R11 8,4″ · Pentium N4200 CS-110HC-R12/P1101-E50-R11 10,4″ · Atom x7-E3950 CS-110HC-R12/P1101-N42-R11 10,4″ · Pentium N4200 CS-112HC-R11/P1101-E50-R11 12,1″ · Atom x7-E3950 CS-112HC-R11/P1101-N42-R11 12,1″ · Pentium N4200 CS-115C-R11/P1101-E50-R11 15″ · Atom x7-E3950 CS-115C-R11/P1101-N42-R11 15″ · Pentium N4200