CS-110HC-R12/P1101-N42-R11
Máy tính bảng công nghiệp 10.4 inch hiển thị rõ nét ngoài trời, dải nhiệt độ hoạt động rộng -40°C đến 70°C, nguồn DC 9-48V, chuẩn chống nước chống bụi IP65 mặt trước, thiết kế không quạt chống rung sốc. Trang bị vi xử lý Intel Pentium N4200, RAM DDR3L tối đa 8GB, hỗ trợ công nghệ CDS và module CFM mở rộng.
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 70°C, phù hợp môi trường khắc nghiệt
- Hỗ trợ nguồn DC dải rộng 9 ~ 48 VDC, tích hợp bảo vệ quá áp, quá dòng
- Khả năng chống rung 5 Grms và chống sốc 50 Grms
- Màn hình 10.4 inch XGA độ sáng cực cao 1,500 nits, đọc tốt dưới ánh nắng mặt trời
Dòng này hợp với tình huống nào?
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CS-110HC-R12/P1101-N42-R11 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 70 °C (Ambient with Air Flow, with Extended Temperature Peripherals) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~48 VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Panel Mount, VESA Mount, Wall Mount, DIN Mount, CDS Mount, Rack Mount |
| Kích thước (mm) | 295 x 227.3 x 56.2 |
| Chống rung | 5 Grms, 5-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-64 (with SSD) |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 Front Panel |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC Class A, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC 62368-1, EN 62368-1, CISPR 32 Class A |
Máy tính
| CPU | Intel Pentium N4200 |
|---|---|
| Socket | Onboard |
| RAM | DDR3L 1333/1600/1866 MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) · 1× mSATA Socket (SATA 3.0, Shared by Mini-PCIe Socket) · 1× SIM Socket |
| GPU | Intel HD Graphics 505 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS-232/422/485 with Auto Flow Control (Supports 5V/12V, DB9) |
|---|---|
| LAN | 2× 1 GbE Intel I210 |
| USB | 4× USB USB 3.2 Gen1 (Type A) |
| DIO | 4 in / 4 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× DisplayPort |
| Mở rộng | 2× Full-size Mini-PCIe Socket · 1× CFM Interface · 1× CDS Interface |
Màn hình
| Kích thước | 10.4" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1024 x 768 |
| Độ sáng (nit) | 1500 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive |
| Kiểu khung | Flat Rugged Aluminum Die-casting Bezel |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)
| CFM-IGN101 | CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm) |
|---|---|
| CFM-PoE02 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W |
| URM01 | Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor |
| GST60A12-CIN1 | Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp (-30°C ~ +70°C) |
| GST120A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI |
| SL2-SL3 | US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3 |
| SL6-SL3 | EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3 |
| QP026-SL3 | UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3 |
Cấu hình khác cùng dòng CS-100/P1101
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
CS-108C-R11/P1101-E50-R11 8,4″ · Atom x7-E3950 CS-108C-R11/P1101-N42-R11 8,4″ · Pentium N4200 CS-110HC-R12/P1101-E50-R11 10,4″ · Atom x7-E3950 CS-112HC-R11/P1101-E50-R11 12,1″ · Atom x7-E3950 CS-112HC-R11/P1101-N42-R11 12,1″ · Pentium N4200 CS-115C-R11/P1101-E50-R11 15″ · Atom x7-E3950 CS-115C-R11/P1101-N42-R11 15″ · Pentium N4200 CS-W115FHC-R20/P1101-E50-R11 15,6″ · Atom x7-E3950