CS-112HC-R11/P1101-N42-R11
Máy tính bảng công nghiệp 12.1 inch chống nước/bụi IP65 mặt trước, hoạt động dải nhiệt rộng, tích hợp nguồn DC 9-48V và khả năng chống rung shock vượt trội, trang bị vi xử lý Intel Pentium N4200.
- Màn hình 12.1 inch độ sáng siêu cao 1500 nits, hiển thị rõ nét dưới ánh nắng mặt trời.
- Thiết kế mặt trước phẳng chuẩn IP65 chống bụi và nước, khung viền nhôm đúc áp lực cao.
- Hoạt động trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt từ -20°C đến 70°C.
- Dải nguồn vào rộng 9~48VDC, hỗ trợ bảo vệ quá áp, quá dòng và đấu nguồn ngược.
Dòng này hợp với tình huống nào?
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-02
33.600.000đ – 54.900.000đ
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CS-112HC-R11/P1101-N42-R11 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 70 °C (Màn hình CS-112H: -20°C đến 70°C; Hệ thống P1101: -40°C đến 70°C (Sử dụng linh kiện công nghiệp, môi trường có luồng gió)) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block Connector |
| Kiểu lắp đặt | Panel Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, DIN Mount, CDS Mount |
| Kích thước (mm) | 345 x 265.3 x 57 |
| Chống rung | 5 Grms, 5-500 Hz — IEC60068-2-64 |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Mặt trước) |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1, LVD IEC/EN 62368-1 |
Máy tính
| CPU | Intel® Pentium® N4200 |
|---|---|
| Socket | Onboard |
| RAM | DDR3L 1333/1600/1866 MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA HDD/SSD Bay · 1× mSATA Socket (SATA 3.0, Shared by Mini-PCIe) |
| GPU | Intel® HD Graphics 505 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× GbE Intel® I210 |
| USB | 4× USB USB 3.2 Gen1 |
| DIO | 4 in / 4 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× DisplayPort |
| Mở rộng | 2× Full-size Mini-PCIe Socket · 1× SIM Socket · CFM Interface · 1× CDS Interface |
Màn hình
| Kích thước | 12.1" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1024 x 768 |
| Độ sáng (nit) | 1500 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive |
| Kiểu khung | Flat Rugged Aluminum Die-casting Bezel |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)
| CFM-IGN101 | CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm) |
|---|---|
| CFM-PoE02 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W |
| URM01 | Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor |
| GST60A12-CIN1 | Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp (-30°C ~ +70°C) |
| GST120A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI |
| SL2-SL3 | US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3 |
| SL6-SL3 | EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3 |
| QP026-SL3 | UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3 |
Cấu hình khác cùng dòng CS-100/P1101
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
CS-108C-R11/P1101-E50-R11 8,4″ · Atom x7-E3950 CS-108C-R11/P1101-N42-R11 8,4″ · Pentium N4200 CS-110HC-R12/P1101-E50-R11 10,4″ · Atom x7-E3950 CS-110HC-R12/P1101-N42-R11 10,4″ · Pentium N4200 CS-112HC-R11/P1101-E50-R11 12,1″ · Atom x7-E3950 CS-115C-R11/P1101-E50-R11 15″ · Atom x7-E3950 CS-115C-R11/P1101-N42-R11 15″ · Pentium N4200 CS-W115FHC-R20/P1101-E50-R11 15,6″ · Atom x7-E3950