EN
12" XGA TFT LED LCD Thin-Client Terminal with Intel® Atom™ Processor and UL Class 1, Division 2
Panel PC Advantech TPC-100

TPC-125H-E3BE

Máy tính bảng công nghiệp Thin-Client 12 inch đạt chứng nhận UL C1D2 dùng trong môi trường nguy hiểm. Thiết kế không quạt, dải nhiệt hoạt động rộng -20 ~ 60 °C, mặt trước chuẩn chống bụi nước IP66, lắp đặt dạng Panel Mount, trang bị bộ vi xử lý Intel Atom E3845 và 4GB RAM.

  • Đạt chứng nhận UL Class 1, Division 2 (C1D2) phù hợp cho các môi trường nguy hiểm (Hazardous Location Group A, B, C, D, T4)
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20 đến 60 °C
  • Mặt trước phẳng hoàn toàn bằng hợp kim nhôm đúc đạt chuẩn bảo vệ IP66
  • Khả năng chống rung 1 Grms khi hoạt động với ổ cứng SSD
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
41.200.000đ – 67.400.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã TPC-125H-E3BE trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C
Nguồn điện24 VDC +/- 20%
Đầu nối nguồn3-pin Plug-In Block
Kiểu lắp đặtPanel Mount
Kích thước (mm)311.8 x 238 x 55.4
Khối lượng (kg)3.12
Chống rung1 Grms (5 ~ 500 Hz)
Cấp bảo vệ IPIP66 front panel
Chứng nhậnBSMI, CCC, CE, FCC Class A, UL, UL C1D2

Máy tính

CPUIntel Atom E3845
RAMDDR3L SDRAM · 1 khe · tối đa 4GB
Lưu trữ1× 2.5" SATA SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 · 1× RS-232/422/485
LAN2× 10/100/1000 Mbps Intel I210
USB1× USB 3.0 · 3× USB 2.0

Màn hình

Kích thước12"
Độ phân giải1024 x 768
Độ sáng (nit)600
Cảm ứng5-wire analog resistive
Kiểu khungDie-cast aluminum alloy
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

PWR-247-DE60 W, 24 VDC /2.5A power supply
1702002600Power cable (US) 1.8 M
1702002605Power cable (EU) 1.8 M
1702031801Power cable (UK) 1.8 M
1700000596-11Power cable (China/Australia) 1.8 M
20703WE7PS0027TPC-xx51T(B) WS7P x86 MUI Image V4.19
20703WE7PS0028TPC-xx51T(B) WS7P x64 MUI Image V4.19
20703WX9ES0028Img W10 LTSC 2019 V6.05 B027 TPC-1x5H-ExBE Entry

Cấu hình khác cùng dòng TPC-100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng TPC-100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-112HC-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
12,1″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
12,1″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
12,1″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
12,1″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
12,1″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
12,1″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →