Bỏ qua tới nội dung
EN
CV-112C-R10/P1101-E50-R10
  • -20~70°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 4Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CV-100/P1101

CV-112C-R10/P1101-E50-R10

Máy tính bảng công nghiệp 12.1 inch cảm ứng điện dung, thiết kế không quạt với khung nhôm đúc đạt chuẩn IP65. Hệ thống hoạt động trong dải nhiệt rộng -20°C đến 70°C, hỗ trợ nguồn DC 9-48V, trang bị vi xử lý Intel Atom x7-E3950 Quad Core và công nghệ CDS linh hoạt.

  • Mặt trước đạt chuẩn bảo vệ IP65 chống nước/bụi với khung nhôm đúc phẳng cá tính
  • Dải nhiệt độ vận hành rộng từ -20°C đến 70°C, khả năng chịu xóc 15G và rung 1.5G
  • Đầu vào nguồn DC dải rộng 9~48VDC với cơ chế bảo vệ quá áp, quá dòng, đảo cực
  • Hỗ trợ lắp đặt đa dạng: Panel Mount, VESA Mount, Rack Mount
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-02
30.700.000đ – 50.200.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-112C-R10/P1101-E50-R10 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (with extended temperature peripherals; Ambient with air flow)
Nguồn điện9~48VDC
Đầu nối nguồn1x 3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtPanel Mount, VESA Mount, Rack Mount
Kích thước (mm)345 x 265.3 x 69.85
Khối lượng (kg)4.65
Chống rung1.5 Grms, 5-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-64 (w/ SSD)
Cấp bảo vệ IPIP65 Front Panel
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Atom x7-E3950
SocketOnboard
RAMDDR3L 1333/1600/1866 MHz · 1 khe
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) · mSATA Socket (SATA 3.0, shared with Mini-PCIe)
GPUIntel HD Graphics 505
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485
LAN2× 1 Gbps Intel I210IT
USB4× USB USB 3.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× VGA · 1× DisplayPort
Mở rộng2× Full-size Mini-PCIe Socket · 1× SIM Socket · 1× CFM IGN Module Slot · 1× CFM PoE Module Slot

Màn hình

Kích thước12.1"
Độ phân giải800 x 600
Độ sáng (nit)450
Cảm ứngProjected Capacitive (P-Cap)
Kiểu khungAluminum Die-casting
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm)
CFM-PoE02CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp(-30°C ~ +70°C)
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI
SL2-SL3US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3
SL6-SL3EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3
QP026-SL3UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3
URM01Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor

Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P1101

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CV-100/P1101 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-112HC-R11/P1201-X6425E-R11 Cincoze CS-100/P1201
12,1″ · Atom x6425E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
12,1″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-112HR-R10/P1001-R10 Cincoze CV-100/P1001
12,1″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -30 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-112HR-R10/P1201-X6425E-R11 Cincoze CV-100/P1201
12,1″ · Atom x6425E · 3× COM · 2× LAN · -30 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-3120-RE9B Advantech PPC-3100
12,1″ · Atom E3940 · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
TPC-125H-E3BE Advantech TPC-100
12″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →