Bỏ qua tới nội dung
EN
Cincoze Industrial Panel PC CV-108C/P1101-E50
  • -40~70°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 4Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CV-100/P1101

CV-108C-R10/P1101-E50-R11

Máy tính bảng công nghiệp 8.4 inch cảm ứng điện dung Projected Capacitive, thiết kế không quạt, mặt trước chuẩn IP65, hỗ trợ nhiệt độ hoạt động rộng -40°C đến 70°C, dải nguồn DC 9-48V, chống sốc và chống rung cao. Trang bị vi xử lý Intel® Atom® x7-E3950.

  • Màn hình cảm ứng Projected Capacitive mặt phẳng hoàn toàn đạt chuẩn bảo vệ IP65
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 70°C, chống rung 5 Grms và chống sốc 50 G
  • Hỗ trợ nguồn vào DC dải rộng 9-48VDC tích hợp bảo vệ quá áp (OVP) và quá dòng (OCP)
  • Được thiết kế theo công nghệ độc quyền CDS (Convertible Display System) dễ dàng bảo trì và nâng cấp

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-108C-R10/P1101-E50-R11 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C (Ambient with air flow, with Extended Temperature Peripherals)
Nguồn điện9-48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block Connector
Kiểu lắp đặtWall Mount, VESA Mount, CDS Mount, DIN Mount, Panel Mount, Rack Mount
Kích thước (mm)262 x 186.2 x 56.2
Khối lượng (kg)1.56
Chống rung5 Grms, 5-500 Hz — IEC60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC/EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel Atom x7-E3950
SocketOnboard
RAMDDR3L SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD Bay · mSATA Socket
GPUIntel HD Graphics 505
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485
LAN2× 1 Gbps Intel I210
USB4× USB USB 3.2 Gen1
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× VGA · 1× DisplayPort · 1× CDS Interface
Mở rộng2× Mini-PCIe · 1× SIM Socket · 1× CFM Interface

Màn hình

Kích thước8.4"
Độ phân giải800 x 600
Độ sáng (nit)400
Cảm ứngProjected Capacitive
Kiểu khungAluminum Die-Casting
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm)
CFM-PoE02CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W
URM01Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp (-30°C ~ +70°C)
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI
SL2-SL3US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3
SL6-SL3EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3
QP026-SL3UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3

Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P1101

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CV-100/P1101 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-108C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
8,4″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
8,4″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CS-108C-R11/P1101-E50-R11 Cincoze CS-100/P1101
8,4″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UTC-S0862A CESIPC UTC-S08
8″ · Celeron J1900 (Bay Trail-D) · 3× COM · 2× LAN
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
TOKIN-6083-827E Arbor TOKIN-6000
8″ · Celeron 827E · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-108C-R10/P1001-R10 Cincoze CS-100/P1001
8,4″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →