Bỏ qua tới nội dung
EN
CS-108C-R10/P1301-X7425E-R10
  • -40~70°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CS-100/P1301

CS-108C-R10/P1301-X7425E-R10

Máy tính bảng công nghiệp 8.4 inch độ sáng cực cao 1600 nits, mặt trước IP65, thiết kế không quạt hoạt động trong dải nhiệt độ siêu rộng từ -40°C đến 70°C và dải nguồn DC 9-48V, trang bị bộ vi xử lý Intel Atom x7425E.

  • Màn hình 8.4 inch XGA siêu sáng 1600 nits, cảm ứng điện dung đa điểm P-Cap.
  • Đạt chuẩn IP65 mặt trước chống bụi nước, viền nhôm đúc chịu lực cao.
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng nhất từ -40°C đến 70°C, chuyên dụng cho môi trường ngoài trời khắc nghiệt.
  • Thiết kế không quạt (Fanless), chịu rung sốc tiêu chuẩn công nghiệp IEC60068-2-64 (5 Grms) / IEC60068-2-27 (50G).
Dòng này hợp với tình huống nào?

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CS-108C-R10/P1301-X7425E-R10 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C (With extended temperature peripherals; Ambient with air flow)
Nguồn điện9 - 48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtPanel Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, DIN Rail
Kích thước (mm)262 x 186.2 x 56.2
Khối lượng (kg)3.15
Chống rung5 Grms, 5-500 Hz — IEC60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, CISPR 32 Class A, EN/BS EN 55032 Class A, EN/BS EN IEC 61000-3-2 Class A, EN/BS EN 61000-3-3, UL, cUL, CB, IEC 62368-1, EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel Atom x7425E
SocketOnboard
RAMDDR5 · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD
GPUIntel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 2.5GbE Intel I226
USB3× USB USB 3.2 Gen2x1 · 1× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× CDS · 1× DisplayPort · 1× VGA
Mở rộng1× M.2 Key E · 1× M.2 Key B · 1× SIM Socket · 2× CFM Interface

Màn hình

Kích thước8.4"
Độ phân giải800 x 600
Độ sáng (nit)1600
Cảm ứngProjected Capacitive
Kiểu khungFlat Rugged Aluminum Die-casting Bezel
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)

CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm)
CFM-PoE02CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W
URM01Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp(-30°C ~ +70°C)
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI
GST220A24-CINAdapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, Level VI

Cấu hình khác cùng dòng CS-100/P1301

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CS-100/P1301 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-108R-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CV-100/P1101
8,4″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
8,4″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UTC-S0862A CESIPC UTC-S08
8″ · Celeron J1900 (Bay Trail-D) · 3× COM · 2× LAN
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-108C-R10/P1001-R10 Cincoze CS-100/P1001
8,4″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CS-108C-R11/P1101-E50-R11 Cincoze CS-100/P1101
8,4″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
WPC-S0862A CESIPC WPC-S08
8″ · Celeron J1900 · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →