Bỏ qua tới nội dung
EN
CS-110HC-R12/P1301-N97-R11
  • -20~70°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CS-100/P1301

CS-110HC-R12/P1301-N97-R11

Máy tính bảng điều khiển công nghiệp 10.4 inch độ sáng cao 1500 nits ngoài trời, mặt trước đạt chuẩn IP65, dải nhiệt hoạt động rộng -20°C đến 70°C, thiết kế không quạt vỏ nhôm đúc nguyên khối chống rung sốc. Trang bị vi xử lý Intel Processor N97 platform Alder Lake-N.

  • Màn hình 10.4 inch XGA 1500 nits siêu sáng ngoài trời, cảm ứng điện dung đa điểm P-Cap
  • Mặt trước chuẩn IP65 chống nước bụi, thiết kế khung viền nhôm đúc chịu lực cao
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20°C đến 70°C, chống rung 5 Grms và chống sốc 50G
  • Hỗ trợ dải nguồn vào rộng 9 - 48 VDC, tích hợp chế độ nguồn AT/ATX và công nghệ CFM
Dòng này hợp với tình huống nào?

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CS-110HC-R12/P1301-N97-R11 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (PassMark Burn-In Test: 100% CPU, 2D/3D Graphics; natural air flow)
Nguồn điện9 - 48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtPanel Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, DIN Rail
Kích thước (mm)295 x 227.3 x 56.2
Khối lượng (kg)3.81
Chống rung5 Grms, 5-500 Hz — IEC60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP65 Front Panel
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1, CISPR 32, EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN/IEC 61000-4-2, EN/IEC 61000-4-3, EN/IEC 61000-4-4, EN/IEC 61000-4-5, EN/IEC 61000-4-6, EN/IEC 61000-4-8, EN/IEC 61000-4-11, EN61000-6-4, EN61000-6-2

Máy tính

CPUIntel Processor N97
SocketOnboard
RAMDDR5 · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD Bay
GPUIntel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 2.5GbE Intel I226
USB3× USB USB 3.2 Gen2x1 · 1× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× CDS · 1× DisplayPort · 1× VGA
Mở rộng1× M.2 Key E Type 2230 · 1× M.2 Key B Type 3042/3052 · 2× CFM Interface · 1× SIM Socket

Màn hình

Kích thước10.4"
Độ phân giải1024 x 768
Độ sáng (nit)1500
Cảm ứngProjected Capacitive
Kiểu khungFlat Rugged Aluminum Die-casting Bezel
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm)
CFM-PoE02CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W
URM01Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI
GST220A24-CINAdapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, level VI

Cấu hình khác cùng dòng CS-100/P1301

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CS-100/P1301 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-110R-R10/P1301-N97-R11 Cincoze CV-100/P1301
10,4″ · Processor N97 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CS-110HC-R12/P1101-E50-R11 Cincoze CS-100/P1101
10,4″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CS-110HC-R12/P1201-X6425E-R11 Cincoze CS-100/P1201
10,4″ · Atom x6425E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CV-110R-R10/P1001-R10 Cincoze CV-100/P1001
10,4″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UTC-S1092A CESIPC UTC-S10
10″ · Core i3-10110U · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UTC-W1082A-1 CESIPC UTC-W10
10,1″ · Core i3-7100U · 5× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →