Bỏ qua tới nội dung
EN
Industrial Panel PC CESIPC UTC-S0862A (Celeron J1900, capacitive touch)
Panel PC CESIPC UTC-S08

UTC-S0862A

Panel PC công nghiệp 8 inch, vỏ đúc nhôm, fanless, chịu nhiệt 0~50°C (tùy chọn mở rộng), mặt trước IP65, nguồn vào 12V DC (tùy chọn 9-36V DC). CPU Intel Celeron J1900, RAM DDR3L 4-8GB, lưu trữ mSATA SSD full size + SATA 2.5 inch SSD.

  • Vỏ đúc nhôm nguyên khối, thiết kế fanless
  • Chịu nhiệt 0~50°C, tùy chọn mở rộng dải nhiệt
  • Mặt trước đạt chuẩn IP65
  • Nguồn vào 12V DC (đầu nối aviation 3 chân), tùy chọn 9-36V DC

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-S0862A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Kiểu lắp đặtVESA Mount
Kích thước (mm)219.2x177.2x64.8
Khối lượng (kg)2.3
Chứng nhậnCE, RoHS

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900 (Bay Trail-D)
RAMDDR3L · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữmSATA SSD (full size) · SATA 2.5" SSD
GPUIntel HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS232 (DB9), optional 2xRS485 or 2xRS422
LAN2× Gigabit Intel I211
USB5× USB USB 2.0 Type-A · 1× USB USB 3.0 Type-A
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA

Màn hình

Kích thước8"
Độ phân giải1024x768
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng UTC-S08

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-S08 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-108C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
8,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
8,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-108C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
8,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-108C-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CS-100/P1101
8,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
TOKIN-6083-827E Arbor TOKIN-6000
8″ · Celeron 827E · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
WPC-S0872A CESIPC WPC-S08
8″ · Celeron J6412 · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →