Bỏ qua tới nội dung
EN
Panel PC CESIPC UTC-S08

UTC-S0822A

Panel PC công nghiệp 8 inch, khung fanless nhôm 6063, dải nhiệt hoạt động 0~50°C (tùy chọn -40~70°C), nguồn DC 9-36V, mặt trước IP65; CPU Intel Core i3-1215U (12th Gen).

  • Fanless, khung nhôm 6063
  • Nguồn DC 9-36V, AT/ATX
  • Mặt trước IP65
  • Màn cảm ứng điện dung 1024x768, 300 nits

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-S0822A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (-40~70°C extended optional)
Nguồn điện9-36V DC
Đầu nối nguồn3-pin Pluggable Terminal Block
Kiểu lắp đặtWall Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)219.2 x 177.2 x 64.8
Khối lượng (kg)2.3
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC, BIS

Máy tính

CPUIntel Core i3-1215U
GPUIntel UHD Graphics 730
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232 · 1× RS485
LAN2× Intel I210
USB2× USB 2.0 · 4× USB 3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI

Màn hình

Kích thước8"
Độ phân giải1024x768
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch, 1-10 touch points
Kiểu khung4:3
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng UTC-S08

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-S08 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

WPC-S0822A CESIPC WPC-S08
8″ · Core i3-1215U · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
8,4″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-108C-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CS-100/P1301
8,4″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
8,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
8,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-108C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
8,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →