Bỏ qua tới nội dung
EN
WPC-S0862A
Panel PC CESIPC WPC-S08

WPC-S0822A

Panel PC công nghiệp 8 inch mặt trước chống ăn mòn phù hợp thiết bị y tế, thiết kế fanless board-to-board của CESIPC (LEGO MODE) cho phép tuỳ biến cấu hình, đạt IP65 mặt trước, phù hợp ứng dụng công nghiệp trọng yếu.

  • Mặt trước chống ăn mòn, phù hợp thiết bị y tế
  • Thiết kế fanless board-to-board cho độ bền cao
  • Kiến trúc LEGO MODE với card chức năng tuỳ biến
  • Công nghệ i-Door cho giải pháp lắp đặt linh hoạt

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã WPC-S0822A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (-40~70°C optional)
Kiểu lắp đặtWall Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)219.2(W) x 177.2(D) x 64.8(H)
Khối lượng (kg)2.34
Cấp bảo vệ IPIP65 front panel
Chứng nhậnCE, FCC (theo EN 55032 & EN 55035), EN IEC 61000-3-2, ISO9001:2015

Máy tính

CPUIntel Core i3-1215U
GPUIntel UHD Graphics (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS232
LAN2× Intel I210
USB2× USB USB2.0 · 4× USB USB3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI

Màn hình

Kích thước8"
Độ phân giải1024x768
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch / Resistive 5-wire (optional)
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng WPC-S08

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng WPC-S08 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UTC-S0822A CESIPC UTC-S08
8″ · Core i3-1215U · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
8,4″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-108C-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CS-100/P1301
8,4″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
8,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
8,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-108C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
8,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →