EN
PPC-3120
Panel PC Advantech PPC-3100

PPC-3120-RE9B

Máy tính bảng công nghiệp 12.1 inch không quạt, hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động từ -20 đến 60°C, nguồn DC dải rộng 9~32 VDC, khả năng chống rung 2Grms, chống sốc 10G và mặt trước đạt chuẩn IP66, trang bị vi xử lý Intel Atom E3940.

  • Màn hình 12.1" XGA TFT LCD với cảm ứng điện trở 5 dây, độ sáng 600 cd/m2, bảo vệ mặt trước chuẩn IP66
  • Nguồn điện đầu vào dải rộng 9 ~ 32 VDC và thiết kế không quạt tiết kiệm điện năng
  • Khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ -20~60°C, chống rung 2Grms và chịu sốc 10G
  • Trang bị vi xử lý Intel Atom E3940 quad-core 1.6 GHz, RAM DDR3L hỗ trợ tối đa 8 GB
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
29.000.000đ – 43.300.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PPC-3120-RE9B trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C
Nguồn điện9~32 VDC
Đầu nối nguồnDC Inlet
Kiểu lắp đặtWall mount, ARM VESA, Stand
Kích thước (mm)317 x 246 x 60.5
Khối lượng (kg)3.4
Chống rung2Grms — IEC 60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP66 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class B, EN 61000-6-2, BSMI, VCCI, UKCA, CB, UL, CCC

Máy tính

CPUIntel Atom E3940
RAMDDR3L · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ1× 2.5" SATA bay · 1× mSATA bay
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232 · 1× RS-422/485 (cách ly)
LAN2× 10M / 100M / 1000M / 2.5G Intel I225LM
USB4× USB USB 3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI
Mở rộng1× Mini PCIe · 1× PCIe x1 or PCI

Màn hình

Kích thước12.1"
Độ phân giải1024 x 768
Độ sáng (nit)600
Cảm ứng5-wire resistive touch
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (11 mã)

96PSA-A90W19OT-3Power adapter 100-240V 90W 19V
1700001524Power cord 3P UL 10A 125V 1.8m
170203183CPower cord 3P Europe(WS-010+083)183cm
1700008921Power cord 3P/3P Power supply1.8M PSE
96CB-POWER-B-1.8MBPower code 3P CCC(China)1.8M
PPC-174T-WL-MTEWall mount kit for PPC series
PPC-ARM-A03ARM VESA Standard for PPC series
PPC-STAND-A1EStand For PPC Series
98R3P312000Add-on box for PCI or PCIe expansion (include PCI/PCIe riser card)
PPC-WLAN-D1M.2, WiFi6 +BT5.2, 2T2R, w/Antenna, Mini PCIe adapter
98R3P612100TPM 2.0 module

Cấu hình khác cùng dòng PPC-3100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng PPC-3100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-112HC-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
12,1″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
12,1″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
12,1″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
12,1″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
12,1″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
12,1″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →