EN
PPC-3180SW
Panel PC Advantech PPC-3100

PPC-3180SW-PN4B

Máy tính bảng công nghiệp 18.5 inch không quạt, mặt trước đạt chuẩn IP66, vỏ hợp kim nhôm đúc bền bỉ, hỗ trợ nguồn DC dải rộng 12-24V và vi xử lý Intel Pentium N4200 lõi tứ hiệu suất cao.

  • Mặt trước đạt chuẩn bảo vệ IP66 chống nước và bụi, vỏ hợp kim nhôm đúc
  • Thiết kế không quạt tiêu thụ điện năng thấp
  • Màn hình TFT LCD 18.5 inch cảm ứng điện dung đa điểm dạng phẳng hoàn toàn
  • Nguồn điện DC dải rộng 12 ~ 24 VDC
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
32.700.000đ – 48.900.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PPC-3180SW-PN4B trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C
Nguồn điện12~24 VDC
Kiểu lắp đặtWall mount, Stand, ARM VESA
Kích thước (mm)488 x 309 x 58.45
Khối lượng (kg)5.4
Chống rung2 Grms — IEC 60068-2-64, Operating Random Vibration Test 5~500Hz, with SSD
Cấp bảo vệ IPIP66 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class B, BSMI, EN60601-1-2, UKCA, CB, UL, CCC

Máy tính

CPUIntel Pentium N4200
RAMDDR3L 1600/1866 · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ1× 2.5" SATA bay · 1× mSATA bay
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 · 1× RS-232/422/485
LAN2× 10/100/1000/2500 Mbps Intel I225LM
USB2× USB 3.0 · 2× USB 2.0
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× Mini PCIe

Màn hình

Kích thước18.5"
Độ phân giải1366 x 768
Độ sáng (nit)450
Cảm ứngMulti-touch projected capacitive
Kiểu khungDie cast aluminum alloy enclosure
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (11 mã)

96PSA-A90W19OT-3Power adapter 100-240V 90W 19V
1700001524POWER Cord 3P UL 10A 125V 180cm
170203183CPOWER Code 3P Europe(WS-010+083)183 cm
1700008921POWER CORD 3P/3P POWER SUPPLY 1.8 M PSE
96CB-POWER-B-1.8MBPower code 3P CCC(China)1.8M
PPC-174T-WL-MTEWall mount kit for PPC series
PPC-STAND-A1EStand for PPC series
PPC-ARM-A03ARM VESA Standard for PPC series
PPC-WLAN-D1M.2, WiFi6 +BT5.2, 2T2R, w/Antenna, Mini PCIe adapter
PPC-HDD-N4200HDD Bracket module for PPC-3150SW and PPC-3180SW and PPC-324W-PN4
98R3P300010PPC-300 RFID Read only13.56MHz&125k

Cấu hình khác cùng dòng PPC-3100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng PPC-3100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-119C-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
19″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-119G-R10/P1001-R10 Cincoze CV-100/P1001
19″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-117G-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
17″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-119C-R11/P1001E-R10 Cincoze CS-100/P1001
19″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-117C-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CS-100/P1101
17″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
TPC-317-RJ23A Advantech TPC-300
17″ · Celeron J6412 · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →