Bỏ qua tới nội dung
EN
19“ TFT-LCD SXGA 5:4 Open Frame Display Modular Panel PC with Intel Atom x6425E Quad Core Processor
  • 0~50°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 3Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CO-100/P1201

CO-119C-R10/P1201-X6425E-R11

Máy tính màn hình cảm ứng khung mở 19 inch chuẩn công nghiệp, thiết kế không quạt, hoạt động với nguồn DC 9-48V, dải nhiệt hoạt động 0-50°C, mặt trước chống bụi nước IP65. Thiết bị được trang bị vi xử lý 4 nhân Intel Atom x6425E và công nghệ kết nối CDS độc quyền giúp dễ dàng nâng cấp, bảo trì.

  • Thiết kế dải nguồn DC rộng 9 - 48 VDC, hỗ trợ bảo vệ quá áp, quá dòng và ngược cực
  • Mặt trước chống nước và bụi bẩn đạt chuẩn IP65, thiết kế không quạt hoạt động êm ái và tin cậy
  • Màn hình 19 inch SXGA TFT-LCD với cảm ứng điện dung đa điểm (P-CAP), khung mở thiết kế viền mỏng
  • Giá đỡ độc quyền có thể điều chỉnh độ dày linh hoạt, hỗ trợ lắp đặt Flat, Standard, VESA và Rack Mount
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-02
38.400.000đ – 70.500.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Xem ba mức cấu hình trọn bộ ngay bên dưới.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CO-119C-R10/P1201-X6425E-R11 trong 4 giờ làm việc.

Ba mức cấu hình gợi ý

Máy công nghiệp bán ra thường là bộ khung — RAM và ổ lưu trữ lắp thêm theo việc bạn định chạy. Dưới đây là ba mức chúng tôi dựng sẵn cho mã này, kèm tổng trọn bộ. Không phải chọn linh kiện, chỉ chọn mức.

Cơ bản

Chạy đúng một phần mềm vận hành, ghi ít dữ liệu. Đủ cho HMI, hiển thị quy trình, thu số liệu nhẹ.

RAM
8 GB DDR4 SO-DIMM
Lưu trữ
SSD SATA 128 GB
39.800.000đ – 73.000.000đgiá tham khảo (ước theo phân khúc) · trọn bộ

Không dư chỗ cho phần mềm thứ hai. Nếu sau này định thêm việc, chọn mức trên.

Lấy báo giá mức cơ bản
Chọn nhiều nhất

Khuyến nghị

Mức chúng tôi xuất nhiều nhất. Chạy được SCADA cùng lúc với phần mềm quản lý, còn dư chỗ cho vài năm tới.

RAM
16 GB DDR4 SO-DIMM
Lưu trữ
SSD SATA 256 GB
40.800.000đ – 74.800.000đgiá tham khảo (ước theo phân khúc) · trọn bộ

Cân đối giữa giá và chỗ trống cho sau này.

Lấy báo giá mức khuyến nghị

Hiệu năng

Cho thị giác máy, nhiều camera, hoặc phân tích dữ liệu ngay tại máy thay vì đẩy hết lên máy chủ.

RAM
32 GB DDR4 SO-DIMM
Lưu trữ
SSD SATA 512 GB
42.600.000đ – 78.300.000đgiá tham khảo (ước theo phân khúc) · trọn bộ

Chỉ nên chọn khi đã biết chắc tải nặng — RAM và ổ dư không làm máy chạy nhanh hơn.

Lấy báo giá mức hiệu năng

Tổng trọn bộ đã gồm máy, RAM và ổ lưu trữ · cập nhật 2026-08-02. Chưa gồm bản quyền hệ điều hành, module mở rộng đặt thêm và chi phí lắp đặt tại chỗ — những khoản này phụ thuộc vào hệ thống của bạn nên chúng tôi báo riêng thay vì ước bừa. Cần cấu hình khác ba mức này? Nói yêu cầu, kỹ thuật dựng riêng.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (using industrial-grade components, ambient with air flow)
Nguồn điện9 - 48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtFlat Mount, Standard Mount, VESA Mount, Rack Mount
Kích thước (mm)472.8 x 397.5 x 63
Khối lượng (kg)6.91
Chống rung5 Grms, 5-500 Hz — IEC60068-2-64 (with SSD)
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, CISPR 32 Class A, EN/BS EN 55032 Class A, EN/BS EN IEC 61000-3-2 Class A, EN/BS EN61000-3-3, UL, cUL, CB, IEC/EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel Atom x6425E
RAMDDR4 · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD Bay · mSATA
GPUIntel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS-232/422/485
LAN2× 1GbE Intel I210
USB3× USB USB 3.2 Gen2 · 1× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× DisplayPort · 1× VGA · 1× CDS
Mở rộng1× Mini PCIe · 1× SIM Socket · 1× M.2 · 2× CFM Interface

Màn hình

Kích thước19"
Độ phân giải1280 x 1024
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngProjected Capacitive Touch
Kiểu khungOpen Frame, One-piece and Slim Bezel Design
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

CFM-PoE02CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W
CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm)
URM01CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm)
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp(-30°C ~ +70°C)
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI

Cấu hình khác cùng dòng CO-100/P1201

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CO-100/P1201 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CO-119C-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CO-100/P1101
19″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-119R-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CV-100/P1101
19″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-119R-R10/P1001-R10 Cincoze CV-100/P1001
19″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
EPC-W1862A CESIPC EPC-W18
18,5″ · Celeron J1900, 4 cores/4 threads, 2.0-2.4GHz, 2MB Cache, Intel HD Graphics · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
PPC-3180SW-PN4B Advantech PPC-3100
18,5″ · Pentium N4200 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
EPC-S1962A CESIPC EPC-S19
19″ · Celeron J1900 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →