Bỏ qua tới nội dung
EN
19" TFT SXGA 5:4 Panel PC with Resistive 5-wire Touch, Intel Atom E3845 Processor
  • 0~50°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CV-100/P1001

CV-119R-R10/P1001-R10

Máy tính bảng công nghiệp 19 inch không quạt, mặt trước IP65 chống nước chống bụi, khung nhôm đúc nguyên khối chịu va đập. Hệ thống hỗ trợ nguồn DC 9-48V, dải nhiệt độ rộng, tích hợp công nghệ CDS hỗ trợ bảo trì nâng cấp linh hoạt.

  • Mặt trước chuẩn IP65, khung nhôm đúc chắc chắn chống rung sốc công nghiệp
  • Dải nhiệt độ hoạt động từ 0°C đến 50°C, thiết kế không quạt (Fanless) tản nhiệt thụ động
  • Hỗ trợ dải nguồn DC đầu vào rộng 9~48VDC với tính năng bảo vệ quá áp, quá dòng, đảo cực
  • Tích hợp công nghệ hiển thị chuyển đổi Convertible Display System (CDS)
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-02
29.900.000đ – 48.800.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-119R-R10/P1001-R10 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (Ambient with air flow, using industrial-grade components)
Nguồn điện9~48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtPanel Mount, VESA Mount, Wall Mount, CDS Mount
Kích thước (mm)510 x 389.3 x 63.2
Khối lượng (kg)8.3
Chống rung1 Grms, 5-500 Hz — IEC60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel Atom E3845
SocketOnboard
RAMDDR3L · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD Bay · CFast Socket · SIM Socket
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 10/100/1000 Mbps Intel I210
USB1× USB USB 3.2 Gen1 · 3× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× VGA · 1× DisplayPort
Mở rộng1× Mini-PCIe

Màn hình

Kích thước19"
Độ phân giải1280 x 1024
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngResistive 5-wire Touch
Kiểu khungAluminum Die-Casting Front Frame
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (11 mã)

MEC-COM-M212-DB9Mini-PCIe Module with 2x COM Ports, 1x Standard DB9 Cable
MEC-LAN-M102-30Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 2x 30cm cable
MEC-USB-M102-30Mini-PCIe Module with 2x USB 3.2 Gen1 Ports, 1x 30cm cable
UB03032x Universal Bracket each with 1x DB9 Cutout
UB03111x Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout
UB03141x Universal Bracket with 2x USB Cutout
URM01Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, wide temp (-30°C ~ +70°C)
SL2-SL3US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M
SL6-SL3EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M
QP026-SL3UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M

Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P1001

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CV-100/P1001 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CO-119C-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CO-100/P1101
19″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CO-119C-R10/P1201-X6425E-R11 Cincoze CO-100/P1201
19″ · Atom x6425E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-119R-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CV-100/P1101
19″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-3180SW-PN4B Advantech PPC-3100
18,5″ · Pentium N4200 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-119C-R11/P1001-R10 Cincoze CS-100/P1001
19″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
EPC-W1862A CESIPC EPC-W18
18,5″ · Celeron J1900, 4 cores/4 threads, 2.0-2.4GHz, 2MB Cache, Intel HD Graphics · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →