TPC-100
Một dòng, 19 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 5 cỡ màn, 2 loại CPU, 2 kiểu cảm ứng — phần còn lại giống hệt.
Màn hình và máy tính là một khối, gá thẳng lên mặt tủ.
Đúng cho mọi cấu hình trong dòng
Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.
- Nguồn điện một chiều
- 24–20 VDC
- Cổng COM
- 2 cổng
- Cổng mạng
- 2 cổng
- Vào/ra số (DIO)
- Không có
Chọn cấu hình
Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.
Hiện 19 / 19 cấu hình
| Chọn so sánh | Mã sản phẩm | Màn hình | CPU | Môi trường | Cổng · I/O | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TPC-107W-N32AB | 7″ · 1024 x 600 425 nit · Điện dung | NXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini | -20~60°C · IP66 FRONT PANEL Có quạt · 24–20 VDC | 2 COM · 2 LAN PoE | ||
| TPC-107W-N32YB | 7″ · 1024 x 600 425 nit · Điện dung | NXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini | -20~60°C · IP66 FRONT PANEL Có quạt · 24–20 VDC | 2 COM · 2 LAN PoE | ||
| TPC-107W-N32YBU | 7″ · 1024 x 600 425 nit · Điện dung | NXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini | -20~60°C · IP66 FRONT PANEL Có quạt · 24–20 VDC | 2 COM · 2 LAN PoE | ||
| TPC-107WX-N32AA | 7″ · 800 x 480 1000 nit · Điện dung | NXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini | -30~70°C · IP66 (FRONT PANEL) Có quạt · 24–20 VDC | 2 COM · 2 LAN PoE | ||
| TPC-107WX-N32YA | 7″ · 800 x 480 1000 nit · Điện dung | NXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini | -30~70°C · IP66 (FRONT PANEL) Có quạt · 24–20 VDC | 2 COM · 2 LAN PoE | ||
| TPC-107WX-N32YAU | 7″ · 800 x 480 1000 nit · Điện dung | NXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini | -30~70°C · IP66 (FRONT PANEL) Có quạt · 24–20 VDC | 2 COM · 2 LAN PoE | ||
| TPC-110W-N32AB | 10,1″ · 1280 x 800 500 nit · Điện dung | NXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini | -20~60°C · IP66 FRONT PANEL Có quạt · 24–20 VDC | 2 COM · 2 LAN PoE | ||
| TPC-110W-N32YB | 10,1″ · 1280 x 800 500 nit · Điện dung | NXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini | -20~60°C · IP66 FRONT PANEL Có quạt · 24–20 VDC | 2 COM · 2 LAN PoE | ||
| TPC-110W-N32YBU | 10,1″ · 1280 x 800 500 nit · Điện dung | NXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini | -20~60°C · IP66 FRONT PANEL Có quạt · 24–20 VDC | 2 COM · 2 LAN PoE | ||
| TPC-110WX-N32AA | 10,1″ · 1280 x 800 1200 nit · Điện dung | NXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini | -30~70°C · IP66 (FRONT PANEL) Có quạt · 24–20 VDC | 2 COM · 2 LAN PoE | ||
| TPC-110WX-N32YA | 10,1″ · 1280 x 800 1200 nit · Điện dung | NXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini | -30~70°C · IP66 (FRONT PANEL) Có quạt · 24–20 VDC | 2 COM · 2 LAN PoE | ||
| TPC-110WX-N32YAU | 10,1″ · 1280 x 800 1200 nit · Điện dung | NXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini | -30~70°C · IP66 (FRONT PANEL) Có quạt · 24–20 VDC | 2 COM · 2 LAN PoE | ||
| TPC-125H-E3BE | 12″ · 1024 x 768 600 nit · Điện trở | Atom E3845 | -20~60°C · IP66 FRONT PANEL Không quạt · 24–20 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| TPC-115W-N32AB | 15,6″ · 1920 x 1080 450 nit · Điện dung | NXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini | -20~60°C · IP66 FRONT PANEL Có quạt · 24–20 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| TPC-115W-N32YB | 15,6″ · 1920 x 1080 450 nit · Điện dung | NXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini | -20~60°C · IP66 FRONT PANEL Có quạt · 24–20 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| TPC-115W-N32YBU | 15,6″ · 1920 x 1080 450 nit · Điện dung | NXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini | -20~60°C · IP66 FRONT PANEL Có quạt · 24–20 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| TPC-121W-N32AB | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | NXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini | -20~60°C · IP66 FRONT PANEL Có quạt · 24–20 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| TPC-121W-N32YB | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | NXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini | -20~60°C · IP66 FRONT PANEL Có quạt · 24–20 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| TPC-121W-N32YBU | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | NXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini | -20~60°C · IP66 FRONT PANEL Có quạt · 24–20 VDC | 2 COM · 2 LAN — |
Không cấu hình nào khớp bộ lọc này. Bỏ bớt một điều kiện, hoặc hỏi kỹ thuật — bản bạn cần có thể đặt được dù không có sẵn trên trang.
Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.
Không chắc cấu hình nào hợp?
Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.