EN
TPC-110WX-N32YA
Panel PC Advantech TPC-100

TPC-110WX-N32YA

Máy tính bảng điều khiển công nghiệp 10.1 inch độ sáng cao 1200 nits, dải nhiệt hoạt động rộng -30 đến 70°C, chuẩn bảo vệ mặt trước IP66/IK08, vi xử lý NXP ARM Cortex-A53.

  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -30 đến 70°C, độ bền chống va đập IK08
  • Mặt trước phẳng đạt chuẩn IP66 chống nước và bụi, vỏ kim loại kết hợp viền hợp kim nhôm đúc
  • Màn hình cảm ứng điện dung đa điểm P-CAP 10.1 inch siêu sáng 1200 nits, chống chói
  • Hỗ trợ tính năng tiếp địa vỏ máy (Chassis grounding) giúp chống nhiễu và an toàn điện
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
23.300.000đ – 38.100.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã TPC-110WX-N32YA trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-30 ~ 70 °C
Nguồn điện24VDC ±20%
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtPanel Mount, VESA Mount (100 x 100 mm)
Kích thước (mm)283.1 x 202.3 x 52
Khối lượng (kg)2.17
Chống rung2 Grms (5 ~ 500 Hz) — IEC60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP66 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, BSMI, CCC, UL, FCC Class A, IK08, ARM SystemReady IR

Máy tính

CPUNXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini
RAMDDR4 · tối đa 4GB
Lưu trữ1× eMMC onboard · 1× FRAM (Backup Memory) · 1× Micro SD (Internal)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232/422/485 · 1× RS-485 / CAN 2.0B (Selectable mode)
LAN2× 10/100/1000 Mbps PoE
USB2× USB 2.0 Type-A Host · 1× USB 2.0 Type-B Client (Internal)
Mở rộng1× M.2 Key-E 2230

Màn hình

Kích thước10.1"
Độ phân giải1280 x 800
Độ sáng (nit)1200
Cảm ứngP-CAP Multi-touch (10 points)
Kiểu khung16:10
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)

96PSA-A60W24T2-3Adaptor A/D 100 ~ 240V 60W 24V C14 cord-end terminal
1702002600Power cable with US plug, 1.8 M
1702002605Power cable with EU plug, 1.8 M
1702031801Power cable with UK plug, 1.8 M
1702031836Power cable with China/Australia plug, 1.8 M
98R4T100W01Economic package for TPC-100W, WiFi/Bluetooth KIT

Cấu hình khác cùng dòng TPC-100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng TPC-100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-110HC-R12/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
10,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-110C-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
10,4″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-110C-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
10,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-110HC-R12/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
10,4″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-110HC-R12/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
10,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-110HC-R12/P1101-N42-R11 Cincoze CS-100/P1101
10,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →