EN
TPC-121W-N32YB
Panel PC Advantech TPC-100

TPC-121W-N32YB

Máy tính bảng cảm ứng công nghiệp 21.5 inch FHD Advantech TPC-121W trang bị vi xử lý NXP i.MX 8M Mini, màn hình rộng IP66, hoạt động dải nhiệt rộng từ -20 đến 60°C.

  • Khung vỏ kim loại nguyên khối, mặt trước đạt chuẩn chống nước bụi IP66
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng -20 ~ 60 °C, kháng rung 2Grms và va đập 10G
  • Nguồn DC 24V ±20%
  • Màn hình màn hình lớn 21.5 inch Full HD (1920x1080)
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
32.700.000đ – 53.400.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã TPC-121W-N32YB trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C
Nguồn điện24VDC ±20%
Kiểu lắp đặtPanel, VESA
Kích thước (mm)558.4 x 349.8 x 52
Khối lượng (kg)6.1
Chống rung2 Grms (5 ~ 500 Hz) — IEC60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP66 front panel
Chứng nhậnCE, BSMI, CCC, UL, FCC Class A, Arm SystemReady IR

Máy tính

CPUNXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini
RAMDDR4 · tối đa 4GB
Lưu trữ1× eMMC
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232/422/485 · 1× RS-485 / CAN 2.0B
LAN2× 10/100/1000 Mbps
USB2× USB USB 2.0 Type-A · 1× USB USB 2.0 Type-B Client (Internal)
Mở rộng1× M.2 Key-E 2230 · 1× Micro SD

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)250
Cảm ứngProjected Capacitive (P-CAP), 10 Points
Kiểu khung16:9
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)

96PSA-A60W24T2-3Adaptor A/D 100 ~ 240V 60W 24V C14 cord-end terminal
1702002600Power cable with US plug, 1.8 M
1702002605Power cable with EU plug, 1.8 M
1702031801Power cable with UK plug, 1.8 M
1702031836Power cable with China/Australia plug, 1.8 M
98R4T100W01Economic package for TPC-100W, WiFi/Bluetooth KIT
98R4T100W00TPC-100W, PoE Module (7" and 10.1" only)

Cấu hình khác cùng dòng TPC-100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng TPC-100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W121G-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
21,5″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P2102-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
21,5″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CS-100/P1301
21,5″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
21,5″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-W121C-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CS-100/P1101
21,5″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P1001E-R10 Cincoze CS-100/P1001
21,5″ · Atom Processor E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →