EN
TPC-115W-N32YBU
Panel PC Advantech TPC-100

TPC-115W-N32YBU

Máy tính bảng cảm ứng công nghiệp 15.6 inch Advantech TPC-115W sản xuất tại Đài Loan (Made in TW), trang bị vi xử lý NXP i.MX 8M Mini, màn hình IP66, chạy Linux Yocto 4.2.

  • Sản xuất tại Đài Loan (Made in TW)
  • Mặt trước IP66 chống bụi nước, dải nhiệt độ -20 ~ 60 °C
  • Nguồn DC 24V ±20%, tản nhiệt thụ động không quạt
  • Màn hình cảm ứng 15.6 inch FHD (1920x1080) độ sáng 450 nits
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
25.300.000đ – 41.400.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã TPC-115W-N32YBU trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C
Nguồn điện24VDC ±20%
Kiểu lắp đặtPanel, VESA
Kích thước (mm)419.7 x 269 x 52
Khối lượng (kg)4.1
Chống rung2 Grms (5 ~ 500 Hz) — IEC60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP66 front panel
Chứng nhậnCE, BSMI, CCC, UL, FCC Class A, Arm SystemReady IR

Máy tính

CPUNXP ARM Cortex-A53 i.MX 8M Mini
RAMDDR4 · tối đa 4GB
Lưu trữ1× eMMC
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232/422/485 · 1× RS-485 / CAN 2.0B
LAN2× 10/100/1000 Mbps
USB2× USB USB 2.0 Type-A · 1× USB USB 2.0 Type-B Client (Internal)
Mở rộng1× M.2 Key-E 2230 · 1× Micro SD

Màn hình

Kích thước15.6"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)450
Cảm ứngProjected Capacitive (P-CAP), 10 Points
Kiểu khung16:9
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)

96PSA-A60W24T2-3Adaptor A/D 100 ~ 240V 60W 24V C14 cord-end terminal
1702002600Power cable with US plug, 1.8 M
1702002605Power cable with EU plug, 1.8 M
1702031801Power cable with UK plug, 1.8 M
1702031836Power cable with China/Australia plug, 1.8 M
98R4T100W01Economic package for TPC-100W, WiFi/Bluetooth KIT
98R4T100W00TPC-100W, PoE Module (7" and 10.1" only)

Cấu hình khác cùng dòng TPC-100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng TPC-100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115FHC-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
15,6″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W115C-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
TPC-315-RE23A Advantech TPC-300
15″ · Atom x6425E · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-415-RX6A Advantech PPC-400
15″ · Atom x6425E · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P2302E-R10 Cincoze CV-100/P2302
15,6″ · Core Ultra 7 / 5 / 3 (Meteor Lake-PS) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P2202E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2202
15,6″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →