Bỏ qua tới nội dung
EN
LYNC-715-7433G8
  • -20~55°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 4Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Arbor LYNC-715

LYNC-715-7433G8

Panel PC công nghiệp không quạt 15 inch, mặt trước phẳng đạt chuẩn chống nước IP65, hoạt động -20~55°C với chống rung 2Grms và chống sốc 20G (kèm SSD); nguồn DC 9~36V dải rộng có bảo vệ ngược cực; xử lý bằng Intel Atom x7433RE 4 nhân, hỗ trợ LAN 2.5GbE, USB 3.2 Gen2 và dTPM 2.0 cho Windows 11.

  • Mặt trước phẳng (flush front panel) đạt chuẩn chống nước IP65
  • Hoạt động -20~55°C, chống rung 2Grms và chống sốc 20G (kèm SSD)
  • Nguồn DC 9~36V dải rộng có bảo vệ ngược cực, hỗ trợ bật/tắt từ xa
  • Hỗ trợ dTPM 2.0 và Windows 11, LAN 2.5GbE kép, USB 3.2 Gen2

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã LYNC-715-7433G8 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 55 °C
Kiểu lắp đặtPanel Mounting (Default), VESA-75/100 Mounting (Optional)
Kích thước (mm)390 x 310 x 56.1
Khối lượng (kg)3.6
Chống rung2Grms X,Y,Z axis — 5~500Hz (with SSD)
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel, flush front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel® Atom™ Amston Lake x7433RE Processor (quad core)
RAMDDR5 SO-DIMM 4800MHz · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ2.5" SSD (SATA III) · M.2 M-key 2242 (SATA III only)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232 (Default) /485 configurable (RS-485 w/ auto-flow control), DB-9
LAN2× 2.5GbE Intel® I226LM (supports TSN)
USB2× USB USB 3.2 Gen2 Type-A (Rear) · 2× USB USB 2.0 Type-A (Rear) · 1× USB USB 2.0 Type-A (front, with rubber cover)
Xuất hình1× DisplayPort 1.4
Mở rộng1× M.2 E-key · 1× M.2 B-key

Màn hình

Kích thước15"
Độ phân giải1024 x 768 (XGA)
Độ sáng (nit)350
Cảm ứng5-wire Analog Resistive
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (9 mã)

PAC-60W6A-FSP-ES12V/5A 60W AC/DC power adapter kit
VMB-715LYNC-715 VESA-mount bracket kit, w/ 75 x 75 mm & 100 x 100 mm VESA supports
64/128/256GB SSD2.5" SSD MLC 64/128/256GB
64GB M.2 SSDM.2 M-key 2242, 64GB, SATA3.0
WiFi-AT3550Atheros QCNFA364A M.2 WiFi+BT module w/ 2*30cm internal wiring
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna
ADK-712LYNC-71x audio kit
SCK-722CAssembly kit for SiP-41B/42B (only compatible with VMB-712 Mounting Bracket)
CBK-715LYNC-715 Cable Cover Bracket

Cấu hình khác cùng dòng LYNC-715

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng LYNC-715 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115FHC-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1101-N42-R11 Cincoze CS-100/P1101
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
TOKIN-6153-827E Arbor TOKIN-6100
15″ · Celeron 827E · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
15,6″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
15,6″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
15,6″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →