Bỏ qua tới nội dung
EN
TOKIN-6153-827E
Panel PC Arbor TOKIN-6100

TOKIN-6153-827E

Panel PC công nghiệp 15 inch không quạt, mặt trước phẳng đạt chuẩn IP65, chịu dải nhiệt -20~60°C, chống rung 2Grms, nguồn DC dải rộng 9~36V, thiết kế module hoá ít dây cáp; dùng CPU Intel Celeron 827E.

  • Thiết kế module hoá, ít dây cáp, không quạt
  • Màn hình LCD XGA 1024x768 15 inch, đèn nền LED
  • Mặt trước phẳng, đạt chuẩn IP65
  • Nút điều chỉnh độ sáng

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã TOKIN-6153-827E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C
Kiểu lắp đặtPanel Mounting, VESA-75/100
Kích thước (mm)389.93 x 309.93 x 84.3
Khối lượng (kg)7.3
Chống rung5~500Hz, 2Grms Random (with CF/SSD)
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUCeleron 827E
ChipsetIntel HM65
RAMDDR3 · 2 khe · tối đa 8GB
Lưu trữCFast (external access) · CFast (default) or 2.5" drive bay
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM2× RS-232 (DB9) · 2× RS-232/485 (DB9) (cách ly)
LAN2× GbE (RJ-45) Intel 82583V, Intel 82579LM
USB4× USB USB 2.0 Type-A
Xuất hình1× DVI-I
Mở rộng2× Mini-card · 1× PCI/PCIe

Màn hình

Kích thước15"
Độ phân giải1024 x 768 (XGA)
Độ sáng (nit)300
Cảm ứng5-wire Analog Resistive
Kiểu khungPanel-mounting chassis, aluminum bezel and SECC steel frame
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

150GB SSDIntel 2.5" 150GB SATAIII SSD kit
MM-3C-2G2GB DDR3-1333 SDRAM
MM-3C-4G4GB DDR3-1333 SDRAM
WiFi-AT2350Atheros AR9462 WiFi Module w/ 20cm & 30cm internal wiring
ANT-D112.4G/5G Dual-band WiFi Antenna

Cấu hình khác cùng dòng TOKIN-6100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng TOKIN-6100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115FHC-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1101-N42-R11 Cincoze CS-100/P1101
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W115FHR-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2102
15,6″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
15,6″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P2302E-R10 Cincoze CS-100/P2302
15,6″ · Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P2102E-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
15,6″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →