Bỏ qua tới nội dung
EN
Cincoze 15.6 inch FHD Industrial Touch Display Computer CV-W115FHC/P1301-X7425E (P-Cap Touch, Extended Temperature -40°C~70°C)
  • -40~70°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CV-100/P1301

CV-W115FHC-R10/P1301-X7425E-R10

Máy tính màn hình cảm ứng công nghiệp 15.6 inch FHD P-Cap đa điểm, thiết kế không quạt chuẩn công nghiệp, hoạt động trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt từ -40°C đến 70°C, mặt trước chuẩn IP65. Tích hợp chip vi xử lý Intel Atom® x7425E, nguồn DC 9-48V, hỗ trợ mô-đun hóa CDS tháo lắp nhanh chóng.

  • Khả năng hoạt động dải nhiệt siêu rộng từ -40°C đến 70°C, chống shock/vật lý cao
  • Màn hình cảm ứng điện dung đa điểm (P-Cap) 15.6 inch FHD, mặt trước chuẩn chống nước bụi IP65
  • Thiết kế hoàn toàn không quạt (Fanless), vỏ nhôm đúc nguyên khối chống chịu va đập
  • Nguồn vào DC 9-48V linh hoạt, tích hợp AT/ATX Switch và Remote Power On/Off

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-W115FHC-R10/P1301-X7425E-R10 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C (With wide temperature range industrial components, ambient with air flow)
Nguồn điện9 - 48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtPanel Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, DIN Rail
Kích thước (mm)420 x 254 x 66.2
Khối lượng (kg)3.84
Chống rung5 Grms, 5-500 Hz — IEC 60068-2-64 (with SSD)
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1, IP65

Máy tính

CPUIntel Atom® x7425E
SocketOnboard
RAMDDR5 · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD Bay
GPUIntel® UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 2.5 GbE Intel I226
USB3× USB USB 3.2 Gen 2x1 · 1× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× DisplayPort · 1× VGA · 1× CDS Connector
Mở rộng1× M.2 Key E Type 2230 · 1× M.2 Key B Type 3042/3052 · 1× SIM Socket · 2× CFM Interface

Màn hình

Kích thước15.6"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngProjected Capacitive
Kiểu khungDie-Casting Flat Surface
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm)
CFM-PoE02CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W
URM01Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI
GST220A24-CINAdapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, Level VI

Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P1301

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CV-100/P1301 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-115C-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
15″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CS-115C-R11/P1001-R10 Cincoze CS-100/P1001
15″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CS-115C-R11/P2202-i3-R10 Cincoze CS-100/P2202
15″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CV-115R-R10/P1001-R10 Cincoze CV-100/P1001
15″ · Atom Processor E3845 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
EPC-S1562A CESIPC EPC-S15
15″ · Celeron J1900 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
KLD-1562B-1 CESIPC KLD-1500
15″ · Baytrail-D Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →