Bỏ qua tới nội dung
EN
KLD-1562B-1 - Projected Capacitive Touch Version
  • -10~60°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 4Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC CESIPC KLD-1500

KLD-1562B-1

Panel PC công nghiệp 15 inch, khung nhôm đúc, thiết kế fanless chống rung, mặt trước đạt chuẩn IP65, tích hợp module RFID 13.56MHz, nguồn DC 9~36V tùy chọn, dùng CPU Intel Celeron J1900.

  • Khung nhôm đúc, thiết kế fanless không quạt
  • Mặt trước đạt chuẩn IP65
  • Tích hợp module RFID 13.56MHz, UHF tùy chọn
  • Nguồn DC 9~36V tùy chọn, có AT & ATX

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã KLD-1562B-1 trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Celeron J19001.139

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 60 °C (extended temperature range optional)
Kiểu lắp đặtVESA Bracket
Kích thước (mm)436x282x49 (mounting cutout: 417.9x266.8)
Khối lượng (kg)4.5
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)

Máy tính

CPUIntel Baytrail-D Celeron J1900
RAMDDR3L (onboard) · tối đa 4GB
Lưu trữmSATA SSD Full Size · 2.5" HDD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232, DB9 (2x RS485 optional)
LAN2× 10/100/1000Mbps
USB3× USB USB2.0 · 1× USB USB3.0
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA
Mở rộng1× RFID

Màn hình

Kích thước15"
Độ phân giải1024x768
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngCapacitive Touch
Kiểu khung4:3
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (3 mã)

Driver CD
VESA Bracket
Power Cable 2-pin 200cm

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

PPC-415-RX6A Advantech PPC-400
15″ · Atom x6425E · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
LYNC-715-7433G8 Arbor LYNC-715
15″ · Atom Amston Lake x7433RE Processor (quad core) · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
iTC-1150R Arbor iTC-1100
15″ · Celeron J6413 Quad-Core · 4× COM · 2× LAN · -10 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
TOKIN-6153-827E Arbor TOKIN-6100
15″ · Celeron 827E · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
TPC-315-RE23A Advantech TPC-300
15″ · Atom x6425E · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-115C-R11/P1001-R10 Cincoze CS-100/P1001
15″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →