CS-115C-R11/P1001-R10
Máy tính bảng công nghiệp 15 inch siêu sáng 1800 nits, chuẩn IP65 mặt trước, thiết kế không quạt hoạt động trong dải nhiệt -20°C đến 70°C, tích hợp bộ vi xử lý Intel® Atom™ E3845 Quad Core.
- Màn hình 15 inch độ sáng cực cao 1800 nits, độ phân giải XGA (1024 x 768), đọc tốt dưới ánh nắng mặt trời
- Khung mặt trước bằng nhôm đúc áp lực, bảo vệ kháng bụi nước chuẩn IP65
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng -20°C đến 70°C, tản nhiệt thụ động không quạt (fanless)
- Hỗ trợ nguồn DC đầu vào dải rộng 9V đến 48V với bảo vệ quá áp, quá dòng và ngược cực
Dòng này hợp với tình huống nào?
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CS-115C-R11/P1001-R10 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 70 °C (Ambient with Air Flow, với linh kiện chuẩn công nghiệp) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block Connector |
| Kiểu lắp đặt | Panel Mount, VESA Mount, Wall Mount, CDS Mount |
| Kích thước (mm) | 408 x 312.4 x 59.2 (Màn hình CS-115) / 204.5 x 149 x 37.5 (Hệ thống P1001) |
| Chống rung | 1 Grms, 5-500 Hz — IEC60068-2-64 (với SSD) |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Mặt trước) |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1, CISPR 32 Class A, EN/BS EN 55032 Class A, EN/BS EN IEC 61000-3-2 Class A, EN/BS EN61000-3-3 |
Máy tính
| CPU | Intel® Atom™ E3845 |
|---|---|
| RAM | DDR3L 1066/1333 MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA HDD/SSD Drive Bay · 1× CFast Socket · 1× SIM Card Socket |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× GbE Intel® I210 |
| USB | 1× USB USB 3.2 Gen1 · 3× USB USB 2.0 |
| DIO | 4 in / 4 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× DisplayPort |
| Mở rộng | 1× Mini-PCIe |
Màn hình
| Kích thước | 15" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1024 x 768 |
| Độ sáng (nit) | 1800 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive |
| Kiểu khung | Flat Rugged Aluminum Die-casting Bezel |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (11 mã)
| MEC-COM-M212-DB9 | Mini-PCIe Module with 2x COM Ports, 1x Standard DB9 Cable (For P1001E only) |
|---|---|
| MEC-LAN-M102-30 | Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 2x 30cm cable (For P1001E only) |
| MEC-USB-M102-30 | Mini-PCIe Module with 2x USB 3.2 Gen1 Ports, 1x 30cm cable (For P1001E only) |
| UB0303 | 2x Universal Bracket each with 1x DB9 Cutout (For P1001E only) |
| UB0311 | 1x Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout (For P1001E only) |
| UB0314 | 1x Universal Bracket with 2x USB Cutout (For P1001E only) |
| URM01 | Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor |
| GST60A12-CIN1 | Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp (-30°C ~ +70°C) |
| SL2-SL3 | US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3 |
| SL6-SL3 | EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3 |
| QP026-SL3 | UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3 |
Cấu hình khác cùng dòng CS-100/P1001
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
CS-108C-R10/P1001-R10 8,4″ · Atom E3845 CS-108C-R10/P1001E-R10 8,4″ · Atom E3845 CS-110HC-R12/P1001-R10 10,4″ · Atom E3845 CS-110HC-R12/P1001E-R10 10,4″ · Atom E3845 CS-112HC-R11/P1001-R10 12,1″ · Atom E3845 CS-112HC-R11/P1001E-R10 12,1″ · Atom E3845 CS-115C-R11/P1001E-R10 15″ · Atom E3845 CS-W115FHC-R20/P1001-R10 15,6″ · Atom E3845