CS-108C-R10/P1001E-R10
Máy tính bảng công nghiệp 8.4 inch độ sáng cực cao 1600 nits hiển thị rõ ngoài trời, hoạt động trong dải nhiệt độ rộng -20°C đến 70°C, mặt trước chuẩn IP65, nguồn DC 9~48V, hỗ trợ thêm 2x khe Universal I/O Bracket mở rộng I/O linh hoạt. Trang bị vi xử lý Intel Atom E3845 4 nhân, thiết kế không quạt CDS, 2x GbE LAN, 4x USB, 2x COM và khe cắm Mini-PCIe.
- Màn hình 8.4" TFT-LCD độ sáng cao 1600 nits, độ phân giải SVGA 800 x 600, cảm ứng P-Cap
- Trang bị 2x khung Universal I/O Bracket hỗ trợ mở rộng thêm cổng COM, LAN hoặc USB
- Bộ vi xử lý tích hợp Intel® Atom™ E3845 Quad Core 1.91 GHz
- Hỗ trợ công nghệ CDS (Convertible Display System) linh hoạt tháo lắp và bảo trì
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 70 °C (Ambient with Air Flow; With Industrial Grade Peripherals) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Panel Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, CDS Mount |
| Kích thước (mm) | 262 x 186.2 x 56.2 |
| Chống rung | 1 Grms, 5-500 Hz — IEC60068-2-64 |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Front Panel) |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1 |
Máy tính
| CPU | Intel Atom E3845 |
|---|---|
| Socket | Onboard |
| RAM | DDR3L · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA HDD/SSD · 1× CFast |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 1 Gbps Intel I210 |
| USB | 1× USB USB 3.2 Gen1 · 3× USB USB 2.0 |
| DIO | 4 in / 4 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× DisplayPort |
| Mở rộng | 1× Full-size Mini-PCIe · 2× Universal I/O Bracket |
Màn hình
| Kích thước | 8.4" |
|---|---|
| Độ phân giải | 800 x 600 |
| Độ sáng (nit) | 1600 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive |
| Kiểu khung | Flat Rugged Aluminum Die-casting Bezel |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (11 mã)
| MEC-COM-M212-DB9 | Mini-PCIe Module with 2x COM Ports, 1x Standard DB9 Cable (For P1001E only) |
|---|---|
| MEC-LAN-M102-30 | Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 2x 30cm cable (For P1001E only) |
| MEC-USB-M102-30 | Mini-PCIe Module with 2x USB 3.2 Gen1 Ports, 1x 30cm cable (For P1001E only) |
| UB0303 | 2x Universal Bracket each with 1x DB9 Cutout (For P1001E only) |
| UB0311 | 1x Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout (For P1001E only) |
| UB0314 | 1x Universal Bracket with 2x USB Cutout (For P1001E only) |
| URM01 | Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor |
| GST60A12-CIN1 | Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp (-30°C ~ +70°C) |
| SL2-SL3 | US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3 |
| SL6-SL3 | EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3 |
| QP026-SL3 | UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3 |
Cấu hình khác cùng dòng CS-100/P1001
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.