Bỏ qua tới nội dung
EN
Fanless 15" Industrial Panel PC with Intel Pentium N4200 Processor
Panel PC Arbor LYNC-715

LYNC-715-4200G4

Panel PC công nghiệp 15 inch dạng fanless, mặt trước phẳng đạt chuẩn IP65, dải nhiệt hoạt động -20~55°C, nguồn DC ngõ vào rộng 9~36V có chống ngược cực. Dùng CPU Intel Pentium N4200 Quad-Core với RAM DDR3L 4GB hàn chết trên board.

  • Mặt trước phẳng, màng phủ kín, đạt chuẩn IP65
  • Thiết kế fanless, ít cáp nối
  • Nguồn DC 9~36V dải rộng, chống ngược cực
  • Cổng CFast và USB thao tác được từ mặt ngoài, có nắp cao su

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã LYNC-715-4200G4 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 55 °C
Nguồn điện9~36V
Kiểu lắp đặtPanel mounting, VESA 75/100
Kích thước (mm)389.93 x 309.93 x 56.96
Khối lượng (kg)3.6
Chống rung5~500Hz, 2Grms X,Y,Z axis
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Pentium N4200 Quad-Core
Socketsoldered onboard
RAMDDR3L SDRAM · soldered onboard khe · tối đa 4GB
Lưu trữCFast (outside-accessible) · 2.5" drive bay
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/485 configurable, DB-9 connectors (COM1~COM4)
LAN1× GbE Intel i210IT · 1× GbE Realtek 8111E
USB4× USB USB 2.0 Type-A (rear) · 1× USB USB 2.0 Type-A (front, rubber cover)
Xuất hình1× DVI-I (DVI only)
Mở rộng1× Mini-card

Màn hình

Kích thước15"
Độ phân giải1024 x 768 (XGA)
Độ sáng (nit)420
Cảm ứng5-wire Analog Resistive
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)

PAC-60W6A-FSP-ES12V/5A 60W AC/DC power adapter kit
VMB-715LYNC-715 VESA-mount bracket kit, 75x75mm & 100x100mm VESA
64/128/256GB SSD2.5" SSD MLC 64/128/256GB
WiFi-AT4550Atheros QCNFA324 Wi-Fi module w/ 2x30cm internal wiring
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna
ADK-712LYNC-71x audio kit
SCK-722CAssembly kit for SiP-41B/42B (installs only with VMB-715)

Cấu hình khác cùng dòng LYNC-715

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng LYNC-715 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115FHC-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1101-N42-R11 Cincoze CS-100/P1101
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
15,6″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
15,6″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
15,6″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1001E-R10 Cincoze CS-100/P1001
15,6″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →