LYNC-715
Một dòng, 2 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 2 loại CPU — phần còn lại giống hệt.
Màn hình và máy tính là một khối, gá thẳng lên mặt tủ.
Đúng cho mọi cấu hình trong dòng
Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.
- Dải nhiệt hoạt động
- -20 ~ 55 °C
- Nguồn điện một chiều
- 9–36 VDC
- Cấp bảo vệ IP
- IP65 (FRONT PANEL)
- Độ sáng màn hình
- 420 nit
- Cổng COM
- 4 cổng
- Cổng mạng
- 2 cổng
- Cấp nguồn qua mạng
- Không có PoE
- Vào/ra số (DIO)
- Không có
- Tản nhiệt
- Không quạt (thụ động)
- Cảm ứng
- Điện trở
Chọn cấu hình
Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.
Hiện 2 / 2 cấu hình
| Chọn so sánh | Mã sản phẩm | Màn hình | CPU | Môi trường | Cổng · I/O | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LYNC-715-1900G4 | 15″ · 1024 x 768 XGA 420 nit · Điện trở | J1900 Quad-Core Processor 2.0GHz | -20~55°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC | 4 COM · 2 LAN — | ||
| LYNC-715-4200G4 | 15″ · 1024 x 768 (XGA) 420 nit · Điện trở | Pentium N4200 Quad-Core | -20~55°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC | 4 COM · 2 LAN — |
Không cấu hình nào khớp bộ lọc này. Bỏ bớt một điều kiện, hoặc hỏi kỹ thuật — bản bạn cần có thể đặt được dù không có sẵn trên trang.
Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.
Không chắc cấu hình nào hợp?
Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.