Bỏ qua tới nội dung
EN
SP-150R-1J64 - Barebone 15" Panel PC
  • -10~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 12–36 VDCNguồn vào
  • 6Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Arbor SP-150

SP-150R-1J64

Panel PC công nghiệp không quạt 15 inch, mặt trước nhôm hợp kim tản nhiệt tốt, mặt trước đạt chuẩn IP66, dải nhiệt hoạt động -10~60°C, nguồn DC rộng 12-36V có bảo vệ quá áp và cắm ngược cực. Dùng CPU Intel Celeron J6412 Elkhart Lake, RAM DDR4 tối đa 32GB, cảm ứng điện trở 5 dây. Đây là bản barebone chưa có RAM/SSD gắn cố định.

  • Mặt trước đạt IP66, không quạt, dải nhiệt hoạt động -10~60°C
  • Nguồn DC rộng 12-36V, chống quá áp và cắm ngược cực
  • Cảm ứng điện trở 5 dây bền, chịu môi trường khắc nghiệt
  • Nhiều cổng COM (tới 6), LAN 2.5GbE kép, khe Mini-PCIe/M.2 mở rộng 3G/4G

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã SP-150R-1J64 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 60 °C (ambient w/ air flow (WT RAM & SSD))
Nguồn điện12-36V
Đầu nối nguồn2-pin Phoenix connector
Kiểu lắp đặtPanel mount, Wall mount, VESA-mount 75x75mm
Kích thước (mm)351.6 x 275.6 x 68.4 (cut out 341.4 x 265.4)
Khối lượng (kg)4.5
Chống rungRandom 5~500Hz, 2Grms operation; Sine 5~500Hz, 2G non-operation
Chứng nhậnCE, FCC

Máy tính

CPUIntel® Celeron® J6412 CPU Elkhart Lake (2.0GHz/2.6GHz)
ChipsetIntegrated in CPU
RAMDDR4 SO-DIMM 2133/2400/3200MHz · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữM.2 2242 SSD slot
GPUIntel UHD Graphics for 10th Gen Intel Processors
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS232/RS422/RS485 (COM1) · 1× RS232 default/RS485 jumper (COM2) · 1× RS232 (COM3) · 1× RS232 (COM4, internal) · 2× RS232 RX/TX (COM5/COM6, internal)
LAN2× 2.5GbE Intel I226-V
USB2× USB USB2.0 · 2× USB USB3.1 · 2× USB USB2.0 (internal, for touch)
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× Mini-PCIe · 1× M.2 2230 · 1× M.2 2242 · 1× SIM socket · 1× SATA 3.0 + Power 5V · 1× GPIO 8bit

Màn hình

Kích thước15"
Độ phân giải1024 x 768
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngIndustrial-grade true-flat 5-wire resistive touch (35,000,000 touches)
Kiểu khungAluminum front panel + heat-sink, SECC rear cover
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

PAC-60W-FSP-SPA-US R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ US Power Cord
PAC-60W-FSP-SPA-EU R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ EU Power Cord
PAC-60W-FSP-SPA-UK R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ UK Power Cord
PAC-60W-FSP-SPA-IN R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ IN Power Cord
PAC-60W-FSP-SPA-JP R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ JP Power Cord

Cấu hình khác cùng dòng SP-150

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng SP-150 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115FHC-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
15,6″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1101-N42-R11 Cincoze CS-100/P1101
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
TOKIN-6153-827E Arbor TOKIN-6100
15″ · Celeron 827E · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
LYNC-715-4200G4 Arbor LYNC-715
15″ · Pentium N4200 Quad-Core · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
iTC-1150R Arbor iTC-1100
15″ · Celeron J6413 Quad-Core · 4× COM · 2× LAN · -10 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →