Bỏ qua tới nội dung
EN
Panel PC Arbor iTC-1100

iTC-1150R

Panel PC công nghiệp fanless, mặt trước phẳng đạt chuẩn chống nước IP65, khung nhôm và vỏ thép, hoạt động -10~55°C, lưu kho -20~70°C, nguồn DC 9~36V dải rộng có chống ngược cực, lắp panel mount hoặc VESA 75/100 tùy chọn. Màn hình cảm ứng điện trở 15 inch, CPU Intel Celeron J6413, LAN 2.5GbE + GbE, cổng I/O phong phú (4 COM/2 LAN/4 USB3.2).

  • Mặt trước phẳng đạt IP65 chống nước, khung nhôm + vỏ thép chắc chắn
  • Dải nhiệt hoạt động -10~55°C, nguồn DC 9~36V dải rộng có chống ngược cực
  • Màn hình cảm ứng điện trở 5 dây 15 inch, độ sáng 350cd/m², góc nhìn rộng 88°
  • CPU Intel Celeron J6413 Quad-Core, LAN kép GbE + 2.5GbE, USB 3.2 Gen1 (5Gbps)

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã iTC-1150R trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 55 °C
Nguồn điện9~36V
Kiểu lắp đặtPanel mount, VESA-75/100 (optional)
Kích thước (mm)367 x 299 x 68.8
Khối lượng (kg)4.5
Chống rung5~500Hz, 1 Grms, X/Y/Z axis, with SSD
Cấp bảo vệ IPIP65 (front, flush front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Celeron J6413 Quad-Core
ChipsetSoC Integrated
SocketSoldered onboard
RAMDDR4 SO-DIMM 3200MHz (4GB pre-installed) · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữM.2 M-key 2242/2280 (SATA III only) · 2.5 inch SSD/HDD tray
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232/422/485 · 2× RS232
LAN1× 2.5GbE Intel i225LM · 1× 1GbE Intel i210/i211AT
USB4× USB USB 3.2 Gen1 (5Gbps) Type-A
Xuất hình1× DVI-D · 1× DisplayPort 1.4
Mở rộng1× Mini PCIe

Màn hình

Kích thước15"
Độ phân giải1024x768 XGA
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngtrue
Kiểu khungAluminum front (aluminum front bezel)
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

PAC-60W6A-FSP-ESAC/DC power adapter kit 12V/5A 60W
VMB-1150iTC-1150R VESA-mount bracket kit, supports VESA 75x75mm & 100x100mm
64/128/256GB SSD2.5" SSD MLC 64/128/256GB
64GB M.2 SSDM.2 M-key 2242/2280, 64GB, SATA3.0
WiFi-AT4550Atheros QCNFA324 Wi-Fi module, with 2 x 30cm cables
ANT-D111 x Antenna Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G
ADK-11XiTC-11xx series audio kit
SCK-722CAssembly kit for SiP-41B/42B (installs only with VMB-1150 bracket)

Cấu hình khác cùng dòng iTC-1100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng iTC-1100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115FHC-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1101-N42-R11 Cincoze CS-100/P1101
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
15,6″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
15,6″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
15,6″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1001E-R10 Cincoze CS-100/P1001
15,6″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →