Bỏ qua tới nội dung
EN
iTC-1170R-EXP - Fanless Panel PC with Intel Elkhart Lake & SuperCAP power backup module
  • -10~55°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–36 VDCNguồn vào
  • 6Cổng COM
  • 2Cổng LAN
  • 1Khe PCIe
Panel PC Arbor iTC-1100

iTC-1170R-EXP

Panel PC công nghiệp không quạt 17 inch, mặt trước phẳng đạt chuẩn chống nước IP65, khung nhôm bền chắc, ngõ vào nguồn DC 9~36V dải rộng có chống ngược cực, chịu rung sốc theo tiêu chuẩn công nghiệp, hỗ trợ module dự phòng nguồn SuperCAP. Trang bị CPU Intel Celeron J6413, RAM DDR4 tối đa 32GB, LAN 2.5GbE, xuất hình DisplayPort/DVI-D.

  • Mặt trước phẳng, đạt chuẩn chống nước IP65
  • Nguồn DC 9~36V dải rộng, chống ngược cực, hỗ trợ SuperCAP backup 50 giây
  • Màn hình 17 inch SXGA 350 nit, cảm ứng điện trở 5 dây
  • LAN 2.5GbE + GbE, 6 cổng COM, 4 cổng USB3.2, khe mở rộng PCIe/PCI và Mini-PCIe

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã iTC-1170R-EXP trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Celeron J64133.887

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 55 °C
Nguồn điện9~36V (12~28V when SuperCAP module is installed)
Kiểu lắp đặtPanel mount, VESA-75/100 mount (optional)
Kích thước (mm)415 x 347 x 100
Khối lượng (kg)6.3
Chống rung5 ~ 500Hz, 1Grms X,Y,Z axis (with SSD)
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Celeron J6413 Quad-Core
RAMDDR4 3200MHz SO-DIMM (260-pin) · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữM.2 M-key 2242/2280 (SATA III only) · 2.5" SSD/HDD tray (unavailable when SuperCAP module is installed)
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM2× RS232/422/485 DB-9 · 4× RS232 DB-9
LAN1× 2.5GbE Intel i225LM · 1× 1GbE Intel i210/i211AT
USB4× USB USB 3.2 Gen1 (5Gbps) Type-A
Xuất hình1× DVI-D · 1× DisplayPort 1.4
Mở rộng1× Mini PCIe · 1× PCIe x1 (half-length) or PCI 32-bit

Màn hình

Kích thước17"
Độ phân giải1280 x 1024 SXGA
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngFlat 5-wire Analog Resistive
Kiểu khungAluminum front bezel
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (10 mã)

PAC-60W6A-FSP-ES12V/5A 60W AC/DC power adapter kit
PAC-120W6B-FSP-ES19V/6.3A 120W AC/DC power adapter kit (recommended for SuperCAP module)
VMB-1170-EXPiTC-1170R-EXP VESA-mount bracket kit, supports 75x75mm & 100x100mm VESA
64/128/256GB SSD2.5" SSD MLC 64/128/256GB
64GB M.2 SSDM.2 M-key 2242/2280, 64GB, SATA3.0
WiFi-AT4550Atheros QCNFA324 Wi-Fi module w/ 2x30cm internal wiring
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna
ADK-11XiTC-11xx series audio kit
SCK-722CAssembly kit for SiP-41B/42B (installs only with VMB-1170-EXP)
SiPB-1690B-HMISiPB-1690B-HMI (SuperCAP module pre-integrated)

Cấu hình khác cùng dòng iTC-1100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng iTC-1100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-W115FHC-R20/P1101-E50-R11 Cincoze CS-100/P1101
15,6″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P1201-X6425E-R11 Cincoze CS-100/P1201
15,6″ · Atom x6425E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W115R-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CV-100/P1101
15,6″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
EPC-W1562A CESIPC EPC-W15
15,6″ · Celeron J1900 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UTC-W1562A CESIPC UTC-W15
15,6″ · Celeron J1900 (Bay Trail-D) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
PPC-415W-PD3A Advantech PPC-400
15,6″ · Core i3-1315URE · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →