Bỏ qua tới nội dung
EN
iTC-1150R-EXP - Fanless Panel PC with Intel Elkhart Lake Processor & SuperCAP Power Backup
  • -10~55°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–36 VDCNguồn vào
  • 1Khe PCIe
Panel PC Arbor iTC-1100

iTC-1150R-EXP

Panel PC công nghiệp 15 inch fanless, mặt trước phẳng đạt IP65, nguồn DC 9~36V dải rộng chống đảo cực, hỗ trợ module SuperCAP lưu điện dự phòng 70 giây khi mất nguồn. CPU Intel Celeron J6413, RAM DDR4 tới 32GB, I/O phong phú gồm 2.5GbE LAN và USB 3.2 Gen1.

  • Hỗ trợ module SuperCAP lưu điện dự phòng 70 giây khi mất nguồn đột ngột
  • Mặt trước phẳng, IP65 chống nước bụi
  • Nguồn DC 9~36V dải rộng, chống đảo cực
  • Hỗ trợ LAN 2.5GbE và USB 3.2 Gen1 (5Gbps)

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã iTC-1150R-EXP trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Celeron J64133.887

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 55 °C
Nguồn điện9~36V (12~28V when SuperCAP is installed)
Đầu nối nguồnTerminal block
Kiểu lắp đặtPanel mount, VESA-75/100 mount (optional)
Kích thước (mm)367 x 299 x 99
Khối lượng (kg)5.2
Chống rung5~500Hz, 1Grms X,Y,Z axis (with SSD)
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Celeron J6413 Quad-Core Processor 1.80GHz (1.5M Cache, up to 3.00GHz)
RAMDDR4 SO-DIMM 3200MHz · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữM.2 M-key 2242/2280 (SATA III only) · 2.5" SSD/HDD tray (unavailable when SuperCAP is installed)
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM2× RS232/422/485 · 4× RS232
LAN1× 2.5GbE Intel i225LM · 1× GbE Intel i210/i211AT
USB4× USB USB 3.2 Gen1 (5Gbps)
Xuất hình1× DVI-D · 1× DisplayPort 1.4
Mở rộng1× Mini PCIe (PCIe x1 + USB2.0, Full size) · 1× PCIe x1 (half-length) or PCI 32-bit

Màn hình

Kích thước15"
Độ phân giải1024 x 768 XGA
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngFlat 5-wire Analog Resistive
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (9 mã)

PAC-60W6A-FSP-ES12V/5A 60W AC/DC power adapter kit
VMB-1150-EXPiTC-1150R-EXP VESA-mount bracket kit (75x75mm & 100x100mm)
64/128/256GB SSD2.5" SSD MLC 64/128/256GB
64GB M.2 SSDM.2 M-key 2242/2280, 64GB, SATA3.0
WiFi-AT4550Atheros QCNFA324 Wi-Fi module w/ 2*30cm internal wiring
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna
ADK-11XiTC-11xx series audio kit
SCK-722CAssembly kit for SiP-41B/42B (installs only with VMB-1150-EXP)
SiPB-1690B-HMISiPB-1690B-HMI (Built-in SuperCAP Module)

Cấu hình khác cùng dòng iTC-1100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng iTC-1100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

PPC-415-RX6A Advantech PPC-400
15″ · Atom x6425E · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
TOKIN-6153-827E Arbor TOKIN-6100
15″ · Celeron 827E · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
KLD-1562B-1 CESIPC KLD-1500
15″ · Baytrail-D Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
PPC-315-RJ60A Advantech PPC-300
15″ · Celeron J6412 · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
TPC-315-RE23A Advantech TPC-300
15″ · Atom x6425E · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-115C-R11/P1001-R10 Cincoze CS-100/P1001
15″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →