Bỏ qua tới nội dung
EN
iTC-1101C
Panel PC Arbor iTC-1100

iTC-1101C

Panel PC công nghiệp không quạt 10.1 inch, mặt trước phẳng đạt chuẩn chống nước IP65, hoạt động -10~55°C, nguồn DC ngõ vào rộng 9~36V có chống đảo cực. Trang bị CPU Intel Celeron J6413 (Elkhart Lake), RAM DDR4 tối đa 32GB, hỗ trợ LAN 2.5GbE và USB 3.2 Gen1 (5Gbps).

  • CPU Intel Celeron J6413 (1.5M Cache, tới 3.00GHz)
  • Màn hình 10.1" độ phân giải 1280x800 WXGA
  • Thiết kế không quạt, bezel nhôm mặt trước
  • Mặt trước phẳng, đạt chuẩn chống nước IP65

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã iTC-1101C trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 55 °C
Nguồn điện9~36V
Kiểu lắp đặtPanel mount (with clamps & brackets), VESA-75/100 (optional)
Kích thước (mm)255 x 175 x 62.8
Khối lượng (kg)2.35
Chống rung5~500Hz, 1Grms X,Y,Z axis
Cấp bảo vệ IPIP65 (flush front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Celeron J6413 Quad-Core
SocketSoldered
RAMDDR4 · 1 x 260-pin SO-DIMM, 3200MHz khe · tối đa 32GB
Lưu trữM.2 M-key 2242/2280 (SATA III only)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 (DB-9), default; optional RS-232 via cable
LAN1× GbE Intel i211AT · 1× 2.5GbE Intel i225LM
USB4× USB USB-A 3.2 Gen1 (5Gbps)
Xuất hình1× DVI-D · 1× DisplayPort 1.4
Mở rộng1× Mini PCIe

Màn hình

Kích thước10.1"
Độ phân giải1280 x 800 WXGA
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngProjected Capacitive touch
Kiểu khungAluminum front bezel
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)

PAC-60W6A-FSP-ES12V/5A 60W AC/DC power adapter kit
VMB-1101iTC-1101C VESA-mount bracket kit, supports VESA 75x75mm & 100x100mm
64GB M.2 SSDM.2 M-key 2242/2280, 64GB, SATA3.0
WiFi-AT4550Atheros QCNFA324 Wi-Fi module w/ 2*30cm internal wiring
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna
ADK-11XiTC-11xx series audio kit
SCK-722CAssembly kit for SiP-41B/42B (installs only with VMB-1101)

Cấu hình khác cùng dòng iTC-1100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng iTC-1100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-110HC-R12/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
10,4″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
10,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
10,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
10,4″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-110HC-R12/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
10,4″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-110HC-R12/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
10,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →