Bỏ qua tới nội dung
EN
iTC-1121R
  • -10~55°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–36 VDCNguồn vào
  • 4Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Arbor iTC-1100

iTC-1121R

Panel PC công nghiệp không quạt (fanless), mặt trước phẳng đạt chuẩn chống nước IP65, khung viền nhôm, nguồn vào rộng DC 9~36V có bảo vệ đảo cực, hoạt động trong dải nhiệt -10~55°C. Trang bị Intel® Celeron® J6413 quad-core, RAM DDR4 SO-DIMM tối đa 32GB, màn hình 12.1" XGA độ sáng 500cd/m², hỗ trợ 2.5GbE LAN và USB 3.2 Gen1.

  • Thiết kế fanless, khung viền nhôm, mặt trước phẳng đạt chuẩn chống nước IP65
  • Nguồn vào rộng DC 9~36V có bảo vệ đảo cực (reverse protection)
  • Hoạt động ổn định trong dải nhiệt -10~55°C, chịu rung sốc theo tiêu chuẩn công nghiệp
  • I/O phong phú: 4 COM, 2 LAN (gồm 2.5GbE), 4 USB 3.2 Gen1 (5Gbps), 8-bit Digital I/O, xuất hình kép DisplayPort và DVI-D

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã iTC-1121R trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Celeron J64133.887

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 55 °C
Nguồn điện9~36V
Đầu nối nguồn1 x 3-pin terminal block for remote control and PWR LED output
Kiểu lắp đặtPanel mount (clamps are provided), VESA-75/100 mount (optional)
Kích thước (mm)315 x 260 x 68.8
Khối lượng (kg)3.6
Chống rung5~500Hz, 1Grms X,Y,Z axis — with SSD
Cấp bảo vệ IPIP65 (flush front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel® Celeron® J6413 Quad-Core™ Processor 1.80GHz
RAMDDR4 SO-DIMM, 3200MHz, 260-pin (4GB pre-installed) · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữM.2 M-key 2242/2280 (SATA III only) · 2.5" SSD/HDD tray
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232/422/485 (DB-9) · 2× RS232 (DB-9)
LAN1× GbE Intel® i210 / i211AT controller · 1× 2.5GbE Intel® 225LM controller
USB4× USB USB 3.2 Gen1 (5Gbps) Type-A
Xuất hình1× DVI-D · 1× DisplayPort 1.4
Mở rộng1× Mini PCIe · 8× Digital I/O

Màn hình

Kích thước12.1"
Độ phân giải1024 x 768 XGA
Độ sáng (nit)500
Cảm ứngFlat 5-wire Analog Resistive
Kiểu khungAluminum front bezel
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

PAC-60W6A-FSP-ES12V/5A 60W AC/DC power adapter kit
VMB-1121iTC-1121R VESA-mount bracket kit, w/ 75x75mm & 100x100mm VESA supports
64/128/256GB SSD2.5" SSD MLC 64/128/256GB
64GB M.2 SSDM.2 M-key 2242/2280, 64GB, SATA3.0
WiFi-AT4550Atheros QCNFA324 Wi-Fi module w/ 2*30cm internal wiring
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna
ADK-11XiTC-11xx series audio kit
SCK-722CAssembly kit for SiP-41B/42B (installable only with VMB-1121 Mounting Bracket)

Cấu hình khác cùng dòng iTC-1100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng iTC-1100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

PPC-3120-RE9B Advantech PPC-3100
12,1″ · Atom E3940 · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112C-R10/P1101-E50-R10 Cincoze CV-100/P1101
12,1″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
LYNC-712-4200G4 Arbor LYNC-712
12,1″ · Pentium N4200 Quad-Core · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
TOKIN-6123-827E Arbor TOKIN-6100
12,1″ · Celeron 827E · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
PPC-312-RJ60A Advantech PPC-300
12″ · Celeron J6412 · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
TPC-125H-E3BE Advantech TPC-100
12″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →