Bỏ qua tới nội dung
EN
LYNC-712-4200G4
Panel PC Arbor LYNC-712

LYNC-712-4200G4

Panel PC công nghiệp 12.1" không quạt, mặt trước phẳng đạt chuẩn IP65, nguồn vào rộng 9~36VDC có chống ngược cực. CPU Intel Pentium N4200 hàn chết trên board, RAM 4GB DDR3L hàn chết, khe CFast và cổng USB tiếp cận được từ mặt trước — phù hợp lắp tủ điều khiển, dây chuyền sản xuất.

  • Mặt trước phẳng, màng phủ kín, đạt chuẩn IP65 — chống bụi/nước tạt khi lắp ngoài xưởng
  • Nguồn vào rộng DC 9~36V có chống ngược cực
  • Chịu nhiệt hoạt động -20~55°C, thiết kế fanless không quạt
  • Màn hình 12.1" XGA 1024x768, cảm ứng điện trở 5 dây, độ sáng 350 cd/m²

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã LYNC-712-4200G4 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 55 °C
Nguồn điện9~36V
Kiểu lắp đặtPanel Mounting, VESA 75/100
Kích thước (mm)325.86 x 258.86 x 53.50 (W x H x D)
Khối lượng (kg)2.4
Chống rung5~500Hz, 2Grms, X,Y,Z axis (with CFast/SSD)
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Pentium N4200 Quad-Core
SocketSoldered onboard
RAMDDR3L (soldered onboard) · tối đa 4GB
Lưu trữCFast slot (outside-accessible) · 2.5" drive bay
GPUIntegrated Intel HD Graphics (Apollo Lake)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/485 configurable via DB-9 (COM1~COM4)
LAN1× GbE Intel i210IT · 1× GbE Realtek 8111E
USB4× USB USB 2.0 Type-A (rear) · 1× USB USB 2.0 Type-A with rubber cover (front)
Xuất hình1× DVI-I (DVI signal only)
Mở rộng1× Mini-card full size

Màn hình

Kích thước12.1"
Độ phân giải1024 x 768 (XGA)
Độ sáng (nit)350
Cảm ứng5-wire Analog Resistive
Kiểu khungPanel-mounting, aluminum front bezel + SECC steel body
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)

PAC-60W6A-FSP-ES12V/5A 60W AC/DC power adapter kit
VMB-712LYNC-712 VESA-mount bracket kit, w/ 75x75mm & 100x100mm VESA supports
64/128/256GB SSD2.5" SSD MLC 64/128/256GB
WiFi-AT4550Atheros QCNFA324 Wi-Fi module w/ 2*30cm internal wiring
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna
ADK-712LYNC-71x audio kit
SCK-722CAssembly kit for SiP-41B/42B (installs only with VMB-712 bracket)

Cấu hình khác cùng dòng LYNC-712

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng LYNC-712 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-112HC-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
12,1″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
PPC-3120-RE9B Advantech PPC-3100
12,1″ · Atom E3940 · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
TOKIN-6123-827E Arbor TOKIN-6100
12,1″ · Celeron 827E · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
12,1″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
12,1″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
12,1″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →