Bỏ qua tới nội dung
EN
15.6" TFT WXGA 16:9 Panel PC with Resistive 5-wire Touch and 2x Universal I/O Bracket
  • 0~60°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CV-100/P1001

CV-W115R-R10/P1001E-R10

Máy tính màn hình cảm ứng điện trở 15.6 inch chuẩn công nghiệp tích hợp 2 khay mở rộng Universal I/O Bracket, mặt trước IP65 chống nước/bụi, thiết kế không quạt tản nhiệt, dải nhiệt 0°C ~ 60°C và nguồn vào 9~48VDC. Tích hợp vi xử lý Intel Atom E3845.

  • Tích hợp 2x Universal I/O Bracket cho phép mở rộng các cổng COM, LAN hoặc USB linh hoạt
  • Mặt trước đạt chuẩn IP65 chống nước và bụi, thiết kế khung nhôm đúc độ bền cao
  • Màn hình 15.6 inch WXGA (1366x768) cảm ứng điện trở 5 dây (Resistive 5-wire)
  • Công nghệ CDS (Convertible Display System) linh hoạt trong nâng cấp và bảo trì

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-W115R-R10/P1001E-R10 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 60 °C (Using industrial-grade components, ambient with air flow)
Nguồn điện9~48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtPanel Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, CDS Mount
Kích thước (mm)420 x 254 x 66.2
Khối lượng (kg)4.25
Chống rung1 Grms, 5-500 Hz — IEC60068-2-64 (with SSD)
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC 62368-1, EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel Atom E3845
SocketOnboard
RAMDDR3L · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD Bay · CFast Socket · SIM Socket
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 1 Gbps Intel I210
USB1× USB USB 3.2 Gen1 · 3× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× VGA · 1× DisplayPort
Mở rộng1× Full-size Mini-PCIe · 2× Universal I/O Bracket

Màn hình

Kích thước15.6"
Độ phân giải1366 x 768
Độ sáng (nit)400
Cảm ứngResistive 5-wire
Kiểu khung16:9
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (11 mã)

MEC-COM-M212-DB9Mini-PCIe Module with 2x COM Ports, 1x Standard DB9 Cable
MEC-LAN-M102-30Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 2x 30cm cable
MEC-USB-M102-30Mini-PCIe Module with 2x USB 3.2 Gen1 Ports, 1x 30cm cable
UB03032x Universal Bracket each with 1x DB9 Cutout
UB03111x Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout
UB03141x Universal Bracket with 2x USB Cutout
URM01Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp (-30°C ~ +70°C)
SL2-SL3US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M
SL6-SL3EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M
QP026-SL3UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M

Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P1001

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CV-100/P1001 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-115C-R11/P1001-R10 Cincoze CS-100/P1001
15″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CV-115R-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CV-100/P1101
15″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CV-115R-R10/P1201-X6425E-R11 Cincoze CV-100/P1201
15″ · Atom x6425E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CV-115R-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
15″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
KLD-1562B-1 CESIPC KLD-1500
15″ · Baytrail-D Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
PPC-415-RX6A Advantech PPC-400
15″ · Atom x6425E · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →