Bỏ qua tới nội dung
EN
Cincoze 10.4" SVGA Industrial Panel PC CV-110R-R10/P1001E-R10
  • -20~70°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CV-100/P1001

CV-110R-R10/P1001E-R10

Máy tính bảng công nghiệp 10.4 inch SVGA tích hợp 2 khung mở rộng Universal I/O Bracket, thiết kế không quạt, màn hình cảm ứng điện trở 5 dây, mặt trước IP65. Hoạt động dải nhiệt rộng -20°C đến 70°C và dải nguồn DC 9~48V, chạy vi xử lý Intel Atom E3845.

  • Hỗ trợ 2x Universal I/O Bracket tăng khả năng kết nối mở rộng linh hoạt (COM/LAN/USB)
  • Mặt trước chống nước/bụi đạt chuẩn IP65 với khung nhôm đúc chịu lực
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng -20°C đến 70°C, dải nguồn DC 9~48V
  • Thiết kế Fanless (không quạt) hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-02
27.900.000đ – 45.600.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-110R-R10/P1001E-R10 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (With air circulation (with industrial-grade components))
Nguồn điện9~48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtPanel Mount, VESA Mount, Wall Mount, CDS Mount
Kích thước (mm)295 x 227.3 x 56.2
Khối lượng (kg)3.78
Chống rung1 Grms, 5-500 Hz, 3 axes — IEC60068-2-64 (with SSD)
Cấp bảo vệ IPIP65 front panel
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, CISPR 32 Class A, UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel Atom E3845
SocketOnboard
RAMDDR3L 1066/1333 MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD Bay · CFast Socket · SIM Card Socket
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× GbE (10/100/1000 Mbps) Intel I210
USB1× USB USB 3.2 Gen1 · 3× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× VGA · 1× DisplayPort
Mở rộng1× Full-size Mini-PCIe · 2× Universal I/O Bracket

Màn hình

Kích thước10.4"
Độ phân giải800 x 600
Độ sáng (nit)400
Cảm ứngResistive 5-wire
Kiểu khungAluminum Die-Casting Front Frame
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (11 mã)

MEC-COM-M212-DB9Mini-PCIe Module with 2x COM Ports, 1x Standard DB9 Cable (For P1001E only)
MEC-LAN-M102-30Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 2x 30cm cable (For P1001E only)
MEC-USB-M102-30Mini-PCIe Module with 2x USB 3.2 Gen1 Ports, 1x 30cm cable (For P1001E only)
UB03032x Universal Bracket each with 1x DB9 Cutout (For P1001E only)
UB03111x Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout (For P1001E only)
UB03141x Universal Bracket with 2x USB Cutout (For P1001E only)
URM01Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp (-30°C ~ +70°C)
SL2-SL3US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3
SL6-SL3EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3
QP026-SL3UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3

Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P1001

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CV-100/P1001 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-110R-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CV-100/P1101
10,4″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-110R-R10/P1201-X6425E-R11 Cincoze CV-100/P1201
10,4″ · Atom x6425E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-110R-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
10,4″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-110HC-R12/P1101-E50-R11 Cincoze CS-100/P1101
10,4″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
TPC-310W-PE20A Advantech TPC-300
10,1″ · Atom x6425E · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-3100-RE9B Advantech PPC-3100
10,4″ · Atom E3940 · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →