CV-W121G-R10/P1001E-R10
Máy tính màn hình hiển thị công nghiệp 21.5 inch Full HD mặt kính cường lực (không cảm ứng), tích hợp 2x Universal I/O Bracket mở rộng I/O linh hoạt. Thiết kế không quạt, dải nguồn DC 9~48V, đạt IP65 mặt trước và trang bị vi xử lý Intel Atom E3845.
- Trang bị 2x Universal I/O Bracket hỗ trợ gắn thêm mô đun mở rộng kết nối cổng COM/LAN/USB
- Mặt kính cường lực chịu lực tốt, mặt trước đạt tiêu chuẩn IP65 chống bụi và nước
- Nguồn đầu vào DC 9~48V bảo vệ quá dòng, quá áp và công tắc AT/ATX
- Thiết kế chắc chắn chịu rung 1 Grms, chịu sốc 15 Grms, vận hành fanless bền bỉ
Dòng này hợp với tình huống nào?
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-W121G-R10/P1001E-R10 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 60 °C (Ambient with air flow, with Industrial Grade peripherals) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block Connector |
| Kiểu lắp đặt | Wall Mounting, VESA Mounting, CDS Mounting |
| Kích thước (mm) | 550 x 330.5 x 63.2 |
| Chống rung | 1 Grms — IEC60068-2-64 |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC 62368-1, EN 62368-1 |
Máy tính
| CPU | Intel Atom E3845 |
|---|---|
| Socket | Onboard |
| RAM | DDR3L 1066/1333 MHz · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA HDD/SSD Bay · 1× CFast Socket · 1× SIM Card Socket |
| GPU | Intel HD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 1 Gbps Intel I210 |
| USB | 1× USB USB 3.2 Gen1 · 3× USB USB 2.0 |
| DIO | 4 in / 4 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× DisplayPort |
| Mở rộng | 1× Mini-PCIe · 2× Universal I/O Bracket |
Màn hình
| Kích thước | 21.5" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ sáng (nit) | 300 |
| Cảm ứng | Non-Touch (Glass Cover) |
| Kiểu khung | Aluminum Die-Cast |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (11 mã)
| MEC-COM-M212-DB9 | Mini-PCIe Module with 2x COM Ports, 1x Standard DB9 Cable |
|---|---|
| MEC-LAN-M102-30 | Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 2x 30cm cable |
| MEC-USB-M102-30 | Mini-PCIe Module with 2x USB 3.2 Gen1 Ports, 1x 30cm cable |
| UB0303 | 2x Universal Bracket each with 1x DB9 Cutout |
| UB0311 | 1x Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout |
| UB0314 | 1x Universal Bracket with 2x USB Cutout |
| URM01 | Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor |
| GST60A12-CIN1 | Adapter AC/DC 12V 5A 60W, wide temp (-30°C ~ +70°C) |
| SL2-SL3 | US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M |
| SL6-SL3 | EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M |
| QP026-SL3 | UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M |
Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P1001
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
CV-108C-R10/P1001-R10 8,4″ · Atom E3845 CV-108C-R10/P1001E-R10 8,4″ · Atom E3845 CV-108R-R10/P1001-R10 8,4″ · Atom E3845 CV-108R-R10/P1001E-R10 8,4″ · Atom E3845 CV-110C-R10/P1001-R10 10,4″ · Atom E3845 CV-110C-R10/P1001E-R10 10,4″ · Atom E3845 CV-110HC-R12/P1001-R10 10,4″ · Atom E3845 CV-110HC-R12/P1001E-R10 10,4″ · Atom E3845