Bỏ qua tới nội dung
EN
UTC-W2162A
Panel PC CESIPC UTC-W21

UTC-W2162A

Panel PC 21.5 inch khung nhôm đúc áp lực, thiết kế fanless, mặt trước đạt IP65, dải nhiệt hoạt động 0-50°C (tuỳ chọn mở rộng). Nguồn DC 12V tiêu chuẩn (tuỳ chọn dải rộng 9-36V), hỗ trợ chế độ AT/ATX. Dùng CPU Intel Celeron J1900, 6 cổng COM, 6 cổng USB cho ứng dụng công nghiệp.

  • Khung nhôm đúc áp lực, thiết kế fanless, mặt trước đạt IP65
  • Dải nhiệt hoạt động 0~50°C, tuỳ chọn mở rộng
  • Nguồn DC 12V tiêu chuẩn, tuỳ chọn dải rộng 9-36V, hỗ trợ chế độ nguồn AT & ATX
  • Thiết kế sẵn sàng kết nối không dây (Wireless Design), khe mở rộng Mini-PCIe

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-W2162A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature range optional)
Nguồn điện12V DC standard, 9-36V DC optional
Đầu nối nguồn3-pin Phoenix connector
Kiểu lắp đặtVESA Bracket (optional)
Kích thước (mm)530 x 326.6 x 75 (cutout 513 x 303)
Khối lượng (kg)7.8
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, RoHS

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900 (Bay Trail-D)
RAMDDR3L · Single Socket khe · tối đa 8GB
Lưu trữmSATA SSD Full Size · SATA 2.5" SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM6× RS232, DB9 (2x RS485/RS422 optional)
LAN2× 10/100/1000Mbps
USB5× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.0
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA
Mở rộng1× Mini-PCIe

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920x1080
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngCapacitive Touch
Kiểu khung16:9
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

VESA Bracket
Power Cable 3-pin 200cm

Cấu hình khác cùng dòng UTC-W21

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-W21 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W121C-AG-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
21,5″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
21,5″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-200/P1201
21,5″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W121C-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CS-100/P1101
21,5″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CO-W121C-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CO-100/P1101
21,5″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
21,5″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →