Bỏ qua tới nội dung
EN
Panel PC CESIPC

UTC-W21

Một dòng, 32 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 10 loại CPU, 2 kiểu cảm ứng — phần còn lại giống hệt.

Màn hình và máy tính là một khối, gá thẳng lên mặt tủ.

UTC-W21

Chọn cấu hình

Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.

CPU
Cảm ứng

Hiện 32 / 32 cấu hình

Chọn so sánh Mã sản phẩm Màn hình CPU Môi trường Cổng · I/O Giá tham khảo
UTC-W2121G — · 1920x1080 300 nit · — Core i3-1215U -10~60°C · IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 4 COM · 1 LAN
UTC-W2161G — · 1920x1080 300 nit · — Celeron J1900 -10~60°C · IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 4 COM · 1 LAN
UTC-W2171G — · 1920x1080 300 nit · — Celeron J6412 -10~60°C · IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 4 COM · 1 LAN
UTC-W2191G — · 1920x1080 300 nit · — Core i3-10110U -10~60°C · IP69K FULL BODY Có quạt · 9–36 VDC 4 COM · 1 LAN
UTC-W2192G — · 1920x1080 350 nit · — — · — Không quạt · 9–36 VDC
UTC-W2122A 21,5″ · 1920x1080 (16:10) 300 nit · Điện trở Core i3-1215U 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — 6 COM · 2 LAN
UTC-W2122B 21,5″ · 1920x1080 (16:10) 300 nit · Điện dung Core i3-1215U 0~50°C · IP65 (TOUCHSCREEN FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 3 COM · 2 LAN
UTC-W2122C 21,5″ · 1920x1080 300 nit · Điện trở Core i3-1215U — · — Không quạt · 9–36 VDC
UTC-W2162A 21,5″ · 1920x1080 300 nit · Điện dung Celeron J1900 (Bay Trail-D) 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-W2162B 21,5″ · 1920x1080 (16:10) 300 nit · Điện dung Celeron J1900 0~50°C · IP65 (TOUCHSCREEN FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 3 COM · 2 LAN
UTC-W2162C 21,5″ · 1920x1080 300 nit · Điện trở Celeron J1900 — · — Không quạt · 9–36 VDC
UTC-W2172A 21,5″ · 1920x1080 (16:10) 300 nit · Điện trở Celeron J6412 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — 6 COM · 2 LAN
UTC-W2172B 21,5″ · 1920x1080 (16:10) 300 nit · Điện dung Celeron J6412 0~50°C · IP65 (TOUCHSCREEN FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 3 COM · 2 LAN
UTC-W2172C 21,5″ · 1920x1080 300 nit · Điện trở Celeron J6412 — · — Không quạt · 9–36 VDC
UTC-W2182A-1 21,5″ · 1920x1080 300 nit · Điện dung Core i3-7100U 0~50°C · IP65 FRONT PANEL Không quạt · — 8 COM · 2 LAN
UTC-W2182A-2 21,5″ · 1920x1080 300 nit · Điện dung Core i5-7200U 0~50°C · IP65 FRONT PANEL Không quạt · — 8 COM · 2 LAN
UTC-W2182A-3 21,5″ · 1920x1080 300 nit · Điện dung Core i7-7500U 0~50°C · IP65 FRONT PANEL Không quạt · — 8 COM · 2 LAN
UTC-W2182E-1 21,5″ · 1920x1080 300 nit · Điện dung Core i3-7100U 0~50°C · IP65 FRONT PANEL Không quạt · — 8 COM · 2 LAN
UTC-W2182E-2 21,5″ · 1920x1080 300 nit · Điện dung Core i5-7200U 0~50°C · IP65 FRONT PANEL Không quạt · — 8 COM · 2 LAN
UTC-W2182E-3 21,5″ · 1920x1080 300 nit · Điện dung Core i7-7500U 0~50°C · IP65 FRONT PANEL Không quạt · — 8 COM · 2 LAN
UTC-W2192A 21,5″ · 1920x1080 (16:10) 300 nit · Điện trở Core i3-10110U 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — 6 COM · 2 LAN
UTC-W2192A-1 21,5″ · 1920x1080 300 nit · Điện dung Core i3-10110U 0~50°C · IP65 FRONT PANEL Không quạt · 9–36 VDC 8 COM · 2 LAN
UTC-W2192A-2 21,5″ · 1920x1080 300 nit · Điện dung Core i5-10210U 0~50°C · IP65 FRONT PANEL Không quạt · 9–36 VDC 8 COM · 2 LAN
UTC-W2192A-3 21,5″ · 1920x1080 300 nit · Điện dung Core i7-10510U 0~50°C · IP65 FRONT PANEL Không quạt · 9–36 VDC 8 COM · 2 LAN
UTC-W2192B 21,5″ · 1920x1080 (16:10) 300 nit · Điện dung Core i3-10110U 0~50°C · IP65 (TOUCHSCREEN FRONT PANEL) Không quạt · 12–9 VDC 3 COM · 2 LAN
UTC-W2192B-1 21,5″ · 1920x1080 (16:9) 1000 nit · Điện dung Core i3-10110U 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Có quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-W2192B-2 21,5″ · 1920x1080 (16:9) 1000 nit · Điện dung Core i5-10210U 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Có quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-W2192B-3 21,5″ · 1920x1080 (16:9) 1000 nit · Điện dung Core i7-10510U 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Có quạt · 12–9 VDC 6 COM · 2 LAN
UTC-W2192C 21,5″ · 1920x1080 300 nit · Điện trở Core i3-10110U — · — Không quạt · 9–36 VDC
UTC-W2192E-1 21,5″ · 1920x1080 (16:9) 300 nit · Điện dung Core i3-10110U 0~50°C · — Không quạt · —
UTC-W2192E-2 21,5″ · 1920x1080 (16:9) 300 nit · Điện dung Core i5-10210U 0~50°C · — Không quạt · —
UTC-W2192E-3 21,5″ · 1920x1080 (16:9) 300 nit · Điện dung Core i7-10510U 0~50°C · — Không quạt · —

Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.

Không chắc cấu hình nào hợp?

Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.

Mở công cụ tự chọn máy Tìm sản phẩm tương đương Gửi yêu cầu