Bỏ qua tới nội dung
EN
Panel PC CESIPC UTC-W21

UTC-W2162B

Panel PC công nghiệp 21.5 inch dòng UTC-W21X2B, thiết kế nhúng fanless theo công nghệ LEGO MODE độc quyền của CESIPC, khung nhôm hợp kim 6063, mặt cảm ứng đạt chuẩn IP65, tích hợp sẵn đầu đọc RFID. Dải nhiệt hoạt động 0~50°C (tùy chọn mở rộng -40~70°C). Cấu hình Intel Celeron J1900, RAM 4GB DDR3L, lưu trữ mSATA SSD 128GB.

  • Thiết kế nhúng fanless (không quạt), khung nhôm hợp kim 6063 chịu lực cao
  • Công nghệ LEGO MODE — mở rộng bằng card chức năng board-to-board tùy chỉnh (i-Door Technology)
  • Tích hợp đầu đọc RFID (IC/ID, 13.56MHz, giao tiếp RS232/USB)
  • Dải nhiệt hoạt động 0~50°C, tùy chọn mở rộng đến -40~70°C

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-W2162B trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature -40~70°C optional)
Nguồn điện12V DC (9-36V DC optional)
Đầu nối nguồn3-pin Pluggable Terminal Block
Kiểu lắp đặtWall Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)614.6x326.1x71.6 (cutout 596.6x308.1)
Khối lượng (kg)8
Cấp bảo vệ IPIP65 (touchscreen front panel)
Chứng nhậnCE, FCC, BIS, EN 55032, EN 55035, ISO 9001:2015

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900
Lưu trữmSATA SSD 128GB
GPUIntel HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232 · 1× RS485
LAN2× 10/100/1000Mbps Intel I210
USB5× USB USB2.0 · 1× USB USB3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI
Mở rộngLEGO MODE Function Card · 1× RFID Reader

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920x1080 (16:10)
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch (1-10 touch points)
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (1 mã)

4G LTE Full Netcom Module

Cấu hình khác cùng dòng UTC-W21

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-W21 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W121C-AG-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
21,5″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
21,5″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-200/P1201
21,5″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W121C-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CS-100/P1101
21,5″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CO-W121C-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CO-100/P1101
21,5″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
21,5″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →