Bỏ qua tới nội dung
EN
UTC-W2161G (Intel Celeron J1900)
  • -10~60°CDải nhiệt
  • IP69KChuẩn kín
  • Có quạtTản nhiệt
  • 9–36 VDCNguồn vào
  • 4Cổng COM
  • 1Cổng LAN
Panel PC CESIPC UTC-W21

UTC-W2161G

Panel PC công nghiệp 21.5 inch vỏ thép không gỉ 304 đạt chuẩn thực phẩm, chống nước/bụi toàn thân IP69K, chịu được rửa xịt áp lực cao và ăn mòn. Kiến trúc module LEGO-Mode của CESIPC, nguồn vào DC 9-36V. Phù hợp ngành sữa, hải sản, chế biến thịt và y tế. Bản CPU Intel Celeron J1900.

  • Nhiều tuỳ chọn nền tảng và cấp CPU
  • Vỏ thép không gỉ 304, thiết kế fanless
  • Đạt chuẩn IP69K toàn thân
  • Nguồn vào DC 9-36V

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-W2161G trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Celeron J19001.139
Celeron J64123.804
Core i3-10110U3.806
Core i5-10210U6.008
Core i7-10710U9.138
Core i3-1215U10.080
Core i5-1235U12.407
Core i7-1255U12.938

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 60 °C (extended temperature range is optional)
Nguồn điện9-36V DC (optional)
Đầu nối nguồn1x 4-pin Aviation Connector, 12V DC rated
Kiểu lắp đặtVESA Mount
Kích thước (mm)570 x 366.6 x 56
Khối lượng (kg)12
Cấp bảo vệ IPIP69K full body
Chứng nhậnCE, FCC, ISO9001:2015

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232 (RS485/422 optional), via 2 Aviation connectors
LAN1× 10/100/1000Mbps
USB2× USB USB (2 Aviation connectors)

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng UTC-W21

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-W21 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

TOKIN-6153-827E Arbor TOKIN-6100
15″ · Celeron 827E · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
TOKIN-6083-827E Arbor TOKIN-6000
8″ · Celeron 827E · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
LYNC-715-4200G4 Arbor LYNC-715
15″ · Pentium N4200 Quad-Core · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
LYNC-712-4200G4 Arbor LYNC-712
12,1″ · Pentium N4200 Quad-Core · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
iTC-1170R Arbor iTC-1100
17″ · Celeron J6413 Quad-Core · 4× COM · 2× LAN · -10 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-W124G-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
24″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →