Bỏ qua tới nội dung
EN
UTC-W2192B-1 - 21.5inch Industrial Panel PC (i3-10110U)
  • 0~50°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Có quạtTản nhiệt
  • 12–9 VDCNguồn vào
  • 6Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC CESIPC UTC-W21

UTC-W2192B-1

Panel PC công nghiệp 21.5 inch, vỏ nhôm đúc, chống bụi/nước mặt trước IP65, màn hình sáng tới 1000 nits có thể điều chỉnh, wireless, 6 cổng COM, 6 cổng USB, dual LAN — phù hợp lắp tủ điều khiển nhà xưởng. CPU Intel Core i3-10110U thế hệ 10.

  • Chống bụi/nước mặt trước IP65, vỏ nhôm đúc
  • Màn hình sáng tới 1000 nits (điều chỉnh được), đọc rõ trong xưởng nhiều ánh sáng
  • 6x COM RS232, 6x USB (4x USB3.0 + 2x USB2.0), 2x LAN Gigabit
  • AT/ATX Model, nút nguồn có LED

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-W2192B-1 trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Core i3-10110U3.806
Core i5-10210U6.008
Core i7-10510U6.336

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extend temperature optional)
Nguồn điện12V (9-36V optional)
Đầu nối nguồn3 Pin Phoenix Connector
Kiểu lắp đặtVESA Bracket
Kích thước (mm)530x326.6x85.3, mounting cutout 513x303
Khối lượng (kg)7.8
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, RoHS

Máy tính

CPUIntel Core i3-10110U
RAMDDR4 2133MHz · 1x SO-DIMM khe · tối đa 16GB
Lưu trữM.2 NVMe SSD · mSATA SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM6× RS232, DB9 (2x RS485/RS422 optional)
LAN2× 10/100/1000Mbps
USB4× USB USB3.0 · 2× USB USB2.0
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA
Mở rộng1× Mini-PCIe

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920x1080 (16:9)
Độ sáng (nit)1000
Cảm ứngProjected Capacitive Touch
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

VESA Bracket
Power Cable 3-pin 200cm

Cấu hình khác cùng dòng UTC-W21

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-W21 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-221C-R10/P2002-i3-R10 Cincoze CV-200/P2002
21,5″ · Core i3-6100U · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EPC-W2192A CESIPC EPC-W21
21,5″ · Core i3-10110U, 2 cores/4 threads, 2.1-4.1GHz, 4MB Cache, Intel UHD Graphics · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PPC-421W-PD3A Advantech PPC-400
21,5″ · Core i3-1315URE · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
SPC-821-D33A Advantech SPC-800
21,5″ · Core i3-1315URE · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CO-W121C-R10/P2102-i3-R10 Cincoze CO-100/P2102
21,5″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CO-W121C-R10/P2202-i3-R10 Cincoze CO-100/P2202
21,5″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →