Bỏ qua tới nội dung
EN
21.5" TFT-LCD Full HD 16:9 Open Frame Display Modular Panel PC with 8th Gen. Intel Core i3-8145UE Dual Core Processor and P-Cap. Touch
  • 0~60°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 4Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CO-100/P2102

CO-W121C-R10/P2102-i3-R10

Máy tính bảng công nghiệp modular open-frame Cincoze 21.5 inch chống nước mặt trước IP65, thiết kế không quạt tản nhiệt, hoạt động dải nhiệt rộng 0°C đến 60°C, nguồn vào 9-48V VDC. Trang bị vi xử lý Intel Core i3-8145UE thế hệ 8 tiết kiệm điện 15W TDP và màn hình cảm ứng điện dung đa điểm.

  • Màn hình TFT-LCD 21.5 inch FHD với cảm ứng điện dung đa điểm (P-Cap)
  • Mặt trước tuân thủ chuẩn chống nước và bụi IP65
  • Công nghệ CDS độc quyền của Cincoze cho phép nâng cấp linh hoạt module màn hình và máy tính
  • Thiết kế khung gá điều chỉnh linh hoạt hỗ trợ Flat, Standard, VESA và Rack Mount

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CO-W121C-R10/P2102-i3-R10 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 60 °C (With Industrial Grade Peripherals; Ambient with air flow)
Nguồn điện9-48 VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtFlat Mount, Standard Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, DIN Rail
Kích thước (mm)550 x 343.7 x 63.3 (Display Module CO-W121C), 254.5 x 190 x 41.5 (Computer Module P2102)
Khối lượng (kg)9.36
Chống rung5 Grms, 5-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1, EN 45545-2

Máy tính

CPUIntel Core i3-8145UE
RAMDDR4 · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2× 2.5" SATA HDD/SSD Drive Bay (SATA 3.0), RAID 0/1
GPUIntel UHD Graphics 620
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485
LAN1× 1 GbE Intel I219LM · 1× 1 GbE Intel I210
USB3× USB USB 3.2 Gen2 · 2× USB USB 2.0
DIO8 in / 8 out (cách ly quang)
Xuất hình1× VGA · 1× DisplayPort · 1× CDS Connector
Mở rộng2× Full-size Mini-PCIe Socket · 1× M.2 2230 E Key Socket · 1× SIM Socket · 2× Universal I/O Bracket · 2× CFM Interface

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch
Kiểu khungOne-piece and Slim Bezel Design
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (18 mã)

MEC-COM-M212-DB9Mini-PCIe Module with 2x RS-232 Serial Ports, 1x Standard DB9 Cable (For P2102E Only)
MEC-COM-M334-TDB9Mini-PCIe Module with 4x RS-232/422/485 Serial Ports, 2x Thin DB9 Cable (For P2102E Only)
MEC-LAN-M102-30Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 2x 30cm (For P2102E Only)
MEC-USB-M102-30Mini-PCIe Module with 2x USB 3.2 Gen1 Ports (For P2102E Only)
CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable
CFM-PoE04PoE Control Function Module, Individual Port 25.5W (For P2102 only)
CFM-PoE05PoE Control Function Module, Individual Port 25.5W (For P2102E only)
RC-E4-02Riser Card with 1x PCIex4 Slot (For P2102E only)
RC-PI-02Riser Card with 1x PCI Slot (For P2102E only)
UB1203Universal Bracket with 2x DB9 Cutout (For P2102E only)
UB1211Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout (For P2102E only)
UB1214Universal Bracket with 2x USB Cutout (For P2102E only)
URM01Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp(-30°C ~ +70°C), level VI
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp(-30°C ~ +70°C)
SL2-SL3US 2 heads power cord, US B type to IEC C13,SVT 18AWG/3C Black 1.8M
SL6-SL3EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13,H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M
QP026-SL3UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13,H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M

Cấu hình khác cùng dòng CO-100/P2102

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CO-100/P2102 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-W121C-R10/P2102-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
21,5″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2002-i3-R10 Cincoze CV-200/P2002
21,5″ · Core i3-6100U · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2202-i3-R10 Cincoze CV-200/P2202
21,5″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
PPC-421W-PD3A Advantech PPC-400
21,5″ · Core i3-1315URE · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CO-W121C-R10/P1301-N97-R11 Cincoze CO-100/P1301
21,5″ · Processor N97 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
EPC-W2122B CESIPC EPC-W21
21,5″ · Core i3-1215U · 5× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →